Danh sách thí sinh trúng tuyển đợt 1 năm 2016

Số lượt xem: 36344
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
     

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 NĂM 2016

Từ ngày 14/8 đến ngày 19/8, các bạn phải nộp bản gốc "Giấy chứng nhận kết quả thi THPT Quốc gia" để nhận giấy báo nhập học!
Thí sinh nhấp chuột vào SBD hoặc nhấp vào nút "Tải về" để tải giấy báo nhập học!

Tải về: Sơ yếu lý lịch sinh viên

TTMã ngànhTên ngànhTrúng tuyểnSBDHọ đệmTênCMNDNgày sinhGiới tínhHộ khẩuĐiểm XT 
1 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 TND000237 NGUYỄN THỊ LAN ANH 91910900 15/01/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
2 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 KHA000992 TÀNG THỊ NGỌC DIỆP 122252035 06/01/1998 Nữ Bắc Giang 19.5
3 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 KQH003862 NGUYỄN THỊ HẢI 17423098 06/07/1998 Nữ Hà Nội 18.25
4 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 TND006667 ĐỖ THỊ THAO 91915117 28/05/1998 Nữ Thái Nguyên 15.5
5 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 SP2004846 TRẦN THỊ THẢO 26198001600 09/08/1998 Nữ Vĩnh Phúc 22
6 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 1 TND007312 HÀ THỊ THƯƠNG 91751500 06/06/1998 Nữ Thái Nguyên 15.75
7 D140214 Sư phạm kỹ thuật công nghiệp NV 2 TND008297 LƯU THỊ HỒNG TUYẾT 91916013 25/08/1998 Nữ Thái Nguyên 15.75
8 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA000679 HOÀNG THỊ HỒNG CHÂM 122253819 15/09/1997 Nữ Bắc Giang 19
9 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND001661 LÝ HOÀNG GIANG 91970925 02/02/1998 Nữ Thái Nguyên 19.75
10 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND002262 LƯU THẾ HIỀN 91869590 19/11/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
11 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA002384 ĐẶNG THỊ HIỆN 122289455 27/08/1998 Nữ Bắc Giang 17.5
12 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 HVN004508 PHẠM THỊ LAN HƯƠNG 142849956 24/09/1998 Nữ Hải Dương 15
13 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND003942 TRẦN NGỌC LAN 91751821 02/01/1997 Nữ Thái Nguyên 20
14 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 SP2003152 TRẦN DIỆU LINH 26198002867 10/05/1998 Nữ Vĩnh Phúc 18.5
15 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA005009 NGÔ THỊ KIM NGÂN 122246984 02/08/1997 Nữ Bắc Giang 15.25
16 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND005301 LƯỜNG THỊ HỒNG NGỌC 91956451 08/03/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
17 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TLA008192 ĐỖ THỊ NHÂM 1198014788 28/08/1998 Nữ Hà Nội 19.5
18 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND006885 HOÀNG THỊ THẮM 91723302 03/01/1998 Nữ Thái Nguyên 15.5
19 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA006567 HÀ THỊ THẢO 122262725 11/02/1997 Nữ Bắc Giang 15.75
20 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 SP2005168 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 19198000023 26/11/1998 Nữ Vĩnh Phúc 15.75
21 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA007461 ĐẶNG THỊ HUYỀN TRANG 122291885 29/02/1998 Nữ Bắc Giang 16.25
22 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 TND007939 HOÀNG VĂN 91882250 29/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
23 D220201 Ngôn ngữ Anh NV 1 KHA008481 NGUYỄN HẢI YẾN 122253981 27/03/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
24 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND000763 ĐINH ĐỨC CHUNG 91869749 11/11/1998 Nam Thái Nguyên 22
25 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 MDA000979 ĐỖ THÀNH ĐẠT 164623519 29/10/1998 Nam Ninh Bình 15.25
26 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND000926 ĐỖ HOÀNG DIỄM 91881721 17/09/1997 Nam Thái Nguyên 16.5
27 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND001502 LƯU SỸ ĐÔNG 91886466 08/06/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
29 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 HDT002872 KHƯƠNG VĂN DŨNG 174575758 27/02/1998 Nam Thanh Hoá 16.75
28 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 KQH002330 NGUYỄN KHẮC DŨNG 13630168 31/12/1998 Nam Hà Nội 15.25
30 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 2 TLA002344 TRẦN ĐĂNG DƯƠNG 1098002747 07/01/1998 Nam Hà Nội 15.25
31 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 KQH003785 NGUYỄN NHÂN HÁCH 13535779 13/11/1998 Nam Hà Nội 19.5
32 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 THV001389 ĐẶNG NGỌC HẢI MI1500135987 02/09/1998 Nam Phú Thọ 19.25
33 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 BKA003691 NGUYỄN BÁ HẬU 17454298 17/09/1998 Nam Hà Nội 15.5
34 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 DHS004790 BÙI VĂN HIÊN 183942380 18/09/1992 Nam Hà Tĩnh 19.25
35 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND002443 NGUYỄN MINH HIẾU 91873229 01/04/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
36 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND002744 NGUYỄN DUY HOÀN 91902021 26/12/1998 Nam Thái Nguyên 16
37 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND003104 NGUYỄN VIẾT HÙNG 91932341 17/04/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
39 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 DCN005653 PHẠM ĐỨC HUY 36098005348 20/01/1998 Nam Nam Định 18.25
38 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND003139 DƯƠNG QUỐC HUY 91901224 23/11/1998 Nam Thái Nguyên 15
40 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 HVN004662 VŨ ĐÌNH KHẢI 142777359 16/11/1998 Nam Hải Dương 15.25
41 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 2 TND003767 LƯU ĐÌNH KHÔI 91955068 22/09/1998 Nam Thái Nguyên 15
42 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 SP2002759 NGUYỄN DUY KIÊN 26098000586 24/12/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.75
43 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 GHA003433 NGUYỄN VĂN LINH 125847971 02/12/1998 Nam Bắc Ninh 21.75
44 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 YTB007590 NGUYỄN TIẾN LƯƠNG 152259215 07/12/1998 Nam Thái Bình 16.5
47 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TDV011264 NGÔ XUÂN MẠNH 187814042 18/03/1998 Nam Nghệ An 21
46 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 NTH003249 PHẠM VĂN MẠNH 22098002066 23/01/1998 Nam Quảng Ninh 19.25
45 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TDV011342 PHAN XUÂN MẠNH 187658464 28/01/1998 Nam Nghệ An 15.25
48 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 MDA003310 NGUYỄN QUANG MINH 164611308 07/09/1997 Nam Ninh Bình 18.5
49 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND005268 DƯƠNG VĂN NGỌC 91932746 03/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
50 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND005746 NGUYỄN NHƯ PHONG 91900198 28/08/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
51 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 2 YTB010047 VŨ ANH QUÂN 152227210 31/10/1998 Nam Thái Bình 15.5
52 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND006027 PHAN HÀO QUANG 168612945 28/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
53 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND006092 LONG XUÂN QUÍ 91869118 17/11/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
54 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND006210 HOÀNG ĐỨC QUỲNH 91774473 23/07/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
55 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 HVN008120 VŨ THẾ SONG 142778421 14/03/1998 Nam Hải Dương 18.25
57 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 DHS015331 BIỆN VĂN TIẾN 184315246 02/09/1998 Nam Hà Tĩnh 16.75
56 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND007402 NGUYỄN KHẮC TIẾN 91918349 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
58 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 YTB012388 PHAN ĐẮC TOÀN 152215831 11/07/1998 Nam Thái Bình 19.75
59 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TTB002577 MAI ĐỨC TRIỂN 163415929 21/04/1998 Nam Nam Định 16.75
60 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND007991 TRẦN MINH 91940563 02/11/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
62 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 TND008537 HÀ VĂN VƯƠNG 91930935 07/06/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
61 D510202 Công nghệ chế tạo máy NV 1 HDT019985 QUÁCH VĂN VƯƠNG 174977117 24/03/1998 Nam Thanh Hoá 15.75
63 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 SPH000022 NGUYỄN MAI AN 91876293 07/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
65 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA000063 DƯƠNG TUẤN ANH 122272263 11/04/1998 Nam Bắc Giang 20.25
64 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND000218 NGUYỄN QUANG ANH 91757047 12/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
66 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND000505 HOÀNG XUÂN BÁCH 91871248 28/10/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
67 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA000646 NGUYỄN VĂN BÌNH 122256083 12/06/1998 Nam Bắc Giang 20.25
68 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 SP2000587 NGUYỄN VĂN CHIẾN 26098001117 23/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 15
69 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DTN000105 VÀNG VĂN CHÌN 45204006 15/07/1998 Nam Lai Châu 18
71 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND000767 NGUYỄN ĐỨC CHUNG 91876365 30/01/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
70 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND000773 TRẦN VĂN CHUNG 91887360 04/06/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
72 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 YTB001572 LÊ ĐÌNH CƯƠNG 34098000772 02/01/1998 Nam Thái Bình 18.5
74 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 YTB001591 ĐỖ VĂN CƯỜNG 152201188 25/03/1998 Nam Thái Bình 17.25
73 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TMA000722 PHAN ANH KIÊN CƯỜNG 168586863 09/06/1998 Nam Hà Nam 16.75
75 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 HTC000501 NGUYỄN QUANG ĐẠI 61042562 19/08/1998 Nam Yên Bái 16
76 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN001683 NGUYỄN VĂN DẦN 36098004011 07/04/1998 Nam Nam Định 18.5
79 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA001398 NGUYỄN MẠNH ĐẠT 122239405 21/04/1998 Nam Bắc Giang 19
78 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND001387 DƯƠNG QUANG ĐẠT 91888337 25/01/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
77 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 2 TND001440 TRẦN TIẾN ĐẠT 91887295 15/05/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
80 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 HVN002088 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC 142849007 16/09/1998 Nam Hải Dương 16
81 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA001321 TẰNG VĂN DƯƠNG 122294232 22/07/1998 Nam Bắc Giang 17.5
82 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN003312 NGUYỄN VĂN GIANG 36098002044 23/06/1998 Nam Nam Định 15.5
83 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 HDT004756 LÂM NGỌC HẢI 175024856 14/04/1998 Nam Thanh Hoá 20.25
84 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 NLS001733 PHAN QUANG HÀO 231125133 24/02/1997 Nam Gia Lai 17.75
86 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TMA001842 ĐINH HÀO HIỆP 168567838 20/05/1998 Nam Hà Nam 18.5
85 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 LPH000919 HOÀNG QUỐC HIỆP 63495350 14/12/1998 Nam Lào Cai 16.75
90 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 GHA001952 BÙI ĐỨC HIẾU 125814384 01/09/1998 Nam Bắc Ninh 17
89 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 SPH003578 NGÔ THANH HIẾU 91901611 19/12/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
87 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND002399 ĐỒNG VĂN HIẾU 91723306 24/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
88 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 2 SPS004507 PHẠM TRUNG HIẾU 95260855 02/05/1998 Nam Bắc Kạn 15.5
91 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA002867 ĐINH HẮC HỔ 122282014 23/07/1998 Nam Bắc Giang 16.75
92 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DTZ000430 ĐOÀN XUÂN HÒA 95253342 04/06/1998 Nam Bắc Kạn 16.5
93 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV001975 KIỀU CÔNG HOÀN 132382412 22/08/1998 Nam Phú Thọ 17.25
95 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND002775 ĐỒNG VĂN HOÀNG 91972097 28/07/1998 Nam Thái Nguyên 20
94 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 NTH001919 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 22098001788 09/10/1998 Nam Quảng Ninh 18.75
97 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND003043 DIỆP ĐÌNH HÙNG 91757135 02/02/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
96 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 LNH002390 NGUYỄN BÁ HÙNG 1098012081 30/08/1998 Nam Hà Nội 16.5
98 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DMS001543 ĐỖ THÀNH HƯNG 245303135 25/08/1998 Nam Đăk Nông 18.25
99 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND003675 LÝ TUẤN HỮU 91887324 03/01/1999 Nam Thái Nguyên 20.25
101 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND003137 DƯƠNG QUỐC HUY 91874122 16/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
100 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 HTC001043 NGUYỄN ĐĂNG HUY 61088236 29/09/1998 Nam Yên Bái 18.25
102 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 GHA002931 NGUYỄN HỮU KHANH 125843703 11/05/1997 Nam Bắc Ninh 20
103 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV002819 LÊ TRUNG KIÊN 132318502 25/09/1998 Nam Phú Thọ 17.5
105 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN007039 PHẠM VĂN LÂM 36098004028 16/08/1998 Nam Nam Định 20.75
104 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DTN000548 LÊ TÙNG LÂM 45193826 12/08/1998 Nam Lai Châu 20
106 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND004551 NINH TÙNG LỘC 91875473 25/08/1998 Nam Thái Nguyên 15
108 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 SP2003240 ĐỖ THÀNH LONG 135920755 17/05/1998 Nam Vĩnh Phúc 21
107 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 MDA003075 HÀ THÀNH LONG 164633340 24/02/1998 Nam Ninh Bình 16
109 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 LPH001649 MAI VĂN LỰC 63531033 08/10/1998 Nam Lào Cai 21
111 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN008254 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 163375358 22/10/1998 Nam Nam Định 17.25
110 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV003636 TRẦN VĂN MẠNH 132304211 02/06/1998 Nam Phú Thọ 15.25
113 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND004897 NGUYỄN NGỌC MINH 91890334 05/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
112 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 2 KHA004727 HOÀNG VĂN MINH 122251140 02/01/1998 Nam Bắc Giang 16.75
114 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA004804 NGUYỄN VIẾT MƯỜI 122265238 18/01/1998 Nam Bắc Giang 16.75
117 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA004886 NGUYỄN VĂN NAM 122255838 08/11/1998 Nam Bắc Giang 20.75
116 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA004856 HÀ VIẾT NAM 122246678 28/05/1998 Nam Bắc Giang 17
115 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN008588 NGUYỄN PHÚC NAM 36098006262 21/05/1998 Nam Nam Định 16
119 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 NTH003567 VŨ MINH NGHĨA 101249697 30/09/1998 Nam Quảng Ninh 16.75
118 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 2 YTB008579 NGUYỄN QUANG NGHĨA 34098000231 27/11/1998 Nam Thái Bình 15.25
120 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TQU001790 NGUYỄN VĂN NGỌC 71046098 12/05/1998 Nam Tuyên Quang 15.75
121 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DTK001401 HOÀNG VĂN NGUYÊN 1098007181 26/11/1998 Nam Hà Nội 17.25
122 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TLA008505 NGUYỄN THIÊN PHÁP 17471636 17/06/1998 Nam Hà Nội 16.75
123 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 YTB009376 NGUYỄN QUANG PHIÊU 34098000593 07/05/1998 Nam Thái Bình 18.75
125 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 NTH003887 LÊ HOÀNG PHONG 22098000326 16/02/1998 Nam Quảng Ninh 18
124 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND005730 BÙI VĂN PHONG 91930831 02/04/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
126 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THP002049 NGUYỄN PHƯƠNG PHƯƠNG 113726846 19/08/1998 Nam Hoà Bình 19.25
128 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TMA004398 ĐỖ HỒNG QUÂN 168615710 22/01/1997 Nam Hà Nam 17.75
127 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND006057 ĐÀO THÀNH QUÂN 91871213 02/02/1998 Nam Thái Nguyên 16
129 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND006032 PHẠM VĂN QUANG 91745283 16/02/1998 Nam Thái Nguyên 18
130 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND006098 CAO XUÂN QUÍ 91869640 01/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
131 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV004678 ĐỖ TIẾN SANG 132359984 04/08/1998 Nam Phú Thọ 18.25
134 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND006432 TRIỆU HUY SƠN 91887335 13/09/1998 Nam Thái Nguyên 22
133 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN010966 NGUYỄN VĂN SƠN 36098001477 16/03/1998 Nam Nam Định 16
132 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THP002225 PHẠM HOÀNG SƠN 113730100 02/09/1998 Nam Hoà Bình 15
135 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN011799 TRƯƠNG BẢO THẮNG 163426432 25/11/1998 Nam Nam Định 15
136 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN011374 PHẠM ĐÌNH THÀNH 163448279 21/05/1998 Nam Nam Định 19.25
137 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 NHH002213 LÒ VĂN THIỂM 40535693 02/11/1998 Nam Điện Biên 20.25
138 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 2 TND007004 NGUYỄN ĐỨC THIỆN 91941374 09/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
139 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND007029 NGUYỄN CÔNG THỊNH 91776989 12/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
140 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND007360 LƯƠNG XUÂN THƯỢNG 91942085 23/02/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
141 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 HDT016624 NGUYỄN THANH THỦY 172643690 15/07/1987 Nam Thanh Hoá 18.75
142 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN012910 NGÔ MINH TIẾN 163438807 13/10/1997 Nam Nam Định 16.75
143 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KHA007344 VŨ VĂN TIỆP 122264626 13/04/1998 Nam Bắc Giang 15.75
144 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN013103 LÊ VĂN TỚI 36098004001 14/02/1998 Nam Nam Định 21.5
145 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 SPH010344 PHÙNG ĐÌNH MINH TRÍ 1098001899 12/05/1998 Nam Hà Nội 15.75
146 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 DCN013679 ĐOÀN VĂN TRỌNG 163425847 27/09/1998 Nam Nam Định 17.5
148 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 KQH014921 NGUYỄN ĐỖ TOÀN TRUNG 17507440 03/06/1997 Nam Hà Nội 18.75
147 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 LPH002858 NGUYỄN THÀNH TRUNG 63465187 15/06/1998 Nam Lào Cai 17
149 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 GHA006402 NGUYỄN DANH TRƯỢNG 125863234 29/07/1998 Nam Bắc Ninh 16
150 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 YTB013192 NGUYỄN VĂN 152230061 06/07/1998 Nam Thái Bình 15
151 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TMA005881 TRẦN VIỆT TUẤN 168615446 16/03/1998 Nam Hà Nam 15.25
153 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 TND008168 ĐỖ THẾ TÙNG 91955140 14/03/1998 Nam Thái Nguyên 18
152 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV005984 TẠ ANH TÙNG 132389646 04/02/1998 Nam Phú Thọ 17.25
154 D510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô NV 1 THV006148 ĐỖ QUỐC 132377537 04/10/1998 Nam Phú Thọ 17.25
155 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000535 NGUYỄN BẮC 91874506 21/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
156 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000364 TRẦN THỊ LAN ANH 91776413 27/05/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
157 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN000844 NGUYỄN DUY BẰNG 142846267 17/11/1998 Nam Hải Dương 16.5
158 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT001735 NGUYỄN XUÂN CAO 174695228 22/05/1998 Nam Thanh Hoá 17.5
159 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000725 TRƯƠNG TRỌNG CHIẾN 91757602 24/02/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
160 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA000633 TRẦN GIA CHUNG 35098000753 25/02/1998 Nam Hà Nam 15.25
161 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000784 NGUYỄN VĂN CHUYỀN 91925826 10/01/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
163 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 LPH000404 VŨ MẠNH CƯỜNG 63519851 10/05/1998 Nam Lào Cai 15.75
162 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000854 CAO CƯỜNG 91776520 08/01/1998 Nam Thái Nguyên 15
164 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA001202 NGUYỄN DOÃN ĐÔNG 125776118 07/11/1998 Nam Bắc Ninh 15.5
165 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT004007 LÊ VĂN ĐỨC 174844477 19/04/1998 Nam Thanh Hoá 19
166 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001544 LƯƠNG THANH ĐỨC 122301590 09/12/1998 Nam Bắc Giang 19
168 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT002933 NGUYỄN ANH DŨNG 174972205 10/04/1998 Nam Thanh Hoá 17.5
167 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 DDF000284 NGUYỄN TIẾN DŨNG 233237060 04/03/1998 Nam Kon Tum 15
169 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001295 NGUYỄN THẾ DƯƠNG 122291103 01/06/1998 Nam Bắc Giang 15
170 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTK000468 NGUYỄN VĂN GIA 85906067 05/03/1998 Nam Cao Bằng 15.5
171 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2001657 NGUYỄN VIỆT HÂN 26098000849 05/01/1998 Nam Vĩnh Phúc 15.25
172 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002051 MẪN XUÂN HÀO 91918843 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
176 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002521 THÂN VĂN HIẾU 122296677 08/11/1998 Nam Bắc Giang 17
175 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 MDA001816 TRẦN VĂN HIẾU 164623357 22/09/1998 Nam Ninh Bình 16.75
174 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002529 VŨ MINH HIẾU 91887956 12/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
173 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002471 NGUYỄN TRUNG HIẾU 19095000010 20/02/1995 Nam Hà Nội 15.25
177 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB004797 NGUYỄN QUANG HỌC 152227931 31/08/1998 Nam Thái Bình 15.5
179 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003042 LÊ VĂN HÙNG 122247055 04/09/1998 Nam Bắc Giang 19
178 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003100 NGUYỄN VĂN HÙNG 91931005 05/09/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
180 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003398 TRẦN VĂN HƯNG 122237770 09/10/1998 Nam Bắc Giang 15
185 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT007310 NGUYỄN QUANG HUY 174625071 20/09/1998 Nam Thanh Hoá 21.25
184 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH002156 TRƯƠNG ĐỨC HUY 101341441 18/03/1998 Nam Quảng Ninh 18.5
183 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003213 NGUYỄN VĂN HUY 91929521 08/09/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
182 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003163 HÀ QUANG HUY 191871201 04/06/1998 Nam Thái Nguyên 16
181 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 KHA003154 PHẠM VĂN HUY 122306410 07/03/1998 Nam Bắc Giang 15
186 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003202 HÀ THỊ THANH HUYỀN 122321073 03/01/1998 Nữ Bắc Giang 16
188 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2002663 PHAN VĂN KHẢI 26098002089 21/05/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.75
187 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003687 NGUYỄN VIẾT KHẢI 91869845 08/05/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
189 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA002979 NGUYỄN VĂN KHẨN 125773298 26/03/1998 Nam Bắc Ninh 16
190 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA002967 NGUYỄN VĂN KHÁNH 125752820 01/01/1998 Nam Bắc Ninh 15
191 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003694 HOÀNG DUY KHIÊM 122244737 06/09/1998 Nam Bắc Giang 18
194 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH002599 VŨ TRUNG KIÊN 101302713 31/01/1998 Nam Quảng Ninh 20.75
193 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH007200 PHẠM QUANG KIÊN 17423599 29/05/1998 Nam Hà Nội 19.5
192 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV002813 ĐÀO NGỌC KIÊN 132362524 05/10/1998 Nam Phú Thọ 19.25
195 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003882 PHẠM TÙNG LÂM 122283306 27/07/1998 Nam Bắc Giang 18
196 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004156 NGUYỄN THỊ LINH 122312588 20/01/1998 Nữ Bắc Giang 18.5
197 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 TND004508 NGUYỄN BÁ LONG 91940545 28/06/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
198 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DCN008002 TRƯƠNG CÔNG LƯỢNG 163426320 09/12/1998 Nam Nam Định 16.75
200 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2003420 ĐẶNG XUÂN MẠNH 26098001244 19/09/1998 Nam Vĩnh Phúc 16.25
199 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DHS009284 NGUYỄN VĂN MẠNH 184315413 23/08/1998 Nam Hà Tĩnh 15.25
201 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 YTB008264 NGUYỄN NGỌC NAM 152217816 20/07/1998 Nam Thái Bình 15.75
204 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005233 NGUYỄN VĂN NGHĨA 91734528 18/05/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
202 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA004173 NGUYỄN VĂN NGHĨA 125825732 20/12/1998 Nam Bắc Ninh 15.25
203 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005060 TRẦN ĐẠI NGHĨA 122246829 10/01/1997 Nam Bắc Giang 15.25
205 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005635 ĐÀO NGỌC NINH 91874514 28/12/1998 Nam Thái Nguyên 18
207 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 SP2004184 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 26098002576 14/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 15.75
206 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005736 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 122280152 02/10/1998 Nam Bắc Giang 15.5
209 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB010010 LÊ BÁ QUÂN 152193444 15/11/1998 Nam Thái Bình 15.75
208 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006062 HOÀNG VĂN QUÂN 91887609 22/02/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
210 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH011699 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH 1198006189 22/05/1998 Nữ Hà Nội 15.75
211 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006306 NGUYỄN THÁI SAN 91757053 28/10/1998 Nam Thái Nguyên 15
212 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 MDA004359 PHẠM VĂN SƠN 164632904 14/10/1998 Nam Ninh Bình 15.75
213 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 XDA003156 BÙI DUY TÂM 82323604 16/11/1998 Nam Lạng Sơn 15.5
214 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006562 LẠI VĂN THÁI 91883391 10/02/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
215 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA005302 NGÔ VĂN THÀNH 125762436 26/08/1998 Nam Bắc Ninh 20
216 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006662 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO 122304150 10/10/1998 Nữ Bắc Giang 16.5
218 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH013345 NGUYỄN VĂN THU 13679919 02/03/1998 Nam Hà Nội 15.75
217 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006999 NGUYỄN VĂN THU 122311755 07/10/1998 Nam Bắc Giang 15.25
219 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007226 NGUYỄN VĂN THỨC 122247064 13/07/1998 Nam Bắc Giang 20
220 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007216 LÊ CHUNG THỦY 91886350 03/05/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
221 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007466 TRỊNH VĂN TOÀN 91887740 15/05/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
222 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007702 NGUYỄN VĂN TRỌNG 122239723 07/08/1998 Nam Bắc Giang 15.5
224 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTZ001262 TRẦN VĂN TRUNG 95266220 06/01/1998 Nam Bắc Kạn 22.25
223 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA006347 NGUYỄN TIẾN TRUNG 125842644 08/06/1998 Nam Bắc Ninh 15
225 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 2 KQH015053 TRẦN VĂN TRƯỜNG 1098004101 18/02/1998 Nam Hà Nội 15.5
227 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TLA011897 NGUYỄN KHẮC TUÂN 17461569 17/12/1998 Nam Hà Nội 17
226 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007830 GIÁP VĂN TUÂN 122290993 13/07/1998 Nam Bắc Giang 16.75
228 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA006495 NGUYỄN SỸ TUẤN 125774755 15/11/1998 Nam Bắc Ninh 19.5
229 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA008220 TRẦN THỊ THÚY VÂN 122199506 22/05/1998 Nữ Bắc Giang 15.25
230 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008591 NGUYỄN NHƯ Ý 91910476 10/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
231 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 KHA000166 NGÔ ĐỨC ANH 122239438 20/05/1998 Nam Bắc Giang 17
233 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TQU000139 HOÀNG THỊ ÁNH 71044573 30/09/1998 Nữ Tuyên Quang 15.25
232 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 XDA000212 NGÔ NGỌC ÁNH 82329006 22/06/1998 Nữ Lạng Sơn 15
234 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TND000922 TẠ THỊ DẦN 91926590 07/04/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
235 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TND001209 LƯƠNG THẢO DUYÊN 91887731 18/01/1998 Nữ Thái Nguyên 15
236 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 KHA001655 NGUYỄN THỊ GIANG 122277427 25/09/1997 Nữ Bắc Giang 16.25
237 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 KHA002623 VŨ THỊ HOA 122251996 09/07/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
238 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TMA002118 ĐINH MINH HOÀNG 168608850 06/01/1998 Nam Hà Nam 19.25
239 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TND002888 ĐÀO THỊ HỒNG 91931784 01/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
240 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 DTZ000572 BÀN VĂN KHẢI 95273711 17/10/1998 Nam Bắc Kạn 20
241 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 TND004524 PHẠM NGUYỄN HOÀNG LONG 91881976 16/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
242 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 KHA005598 ĐINH QUANG PHÚC 122276842 09/02/1998 Nam Bắc Giang 16.75
243 D510601 Quản lý công nghiệp NV 1 KHA006603 NGÔ THỊ HƯƠNG THẢO 122239218 03/10/1998 Nữ Bắc Giang 15.25
244 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND000497 VŨ THỊ NGỌC ÁNH 91912305 26/03/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
245 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 GHA000438 NGUYỄN THỊ BÍCH 125814380 02/04/1998 Nữ Bắc Ninh 17
246 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND001374 NGUYỄN THỊ ĐÀO 91957069 11/02/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
247 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND001530 DƯƠNG MINH ĐỨC 91884849 05/11/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
248 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND002556 ĐỖ THỊ HOA 91889268 27/04/1998 Nữ Thái Nguyên 21
249 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND002731 VŨ THỊ THANH HOÀI 91722822 15/06/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
250 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND002870 LƯU THỊ HỌC 91912977 08/05/1998 Nữ Thái Nguyên 18.5
251 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND002895 LÀNH THỊ THANH HỒNG 91871233 03/11/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
252 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND002976 LƯƠNG THỊ HUẾ 91743268 16/06/1998 Nữ Thái Nguyên 18.75
253 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND003560 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 91915725 18/08/1998 Nữ Thái Nguyên 18.5
254 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 SP2003432 NGÔ ĐỨC MẠNH 26098000815 06/04/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.5
255 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND005308 MA THỊ NGỌC 91956849 24/06/1998 Nữ Thái Nguyên 17
256 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 SPH007587 VŨ HỒNG NHUNG 91913144 21/02/1998 Nữ Thái Nguyên 15.75
257 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND005842 LƯU THỊ THANH PHƯƠNG 91900320 23/08/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
258 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND006252 NGUYỄN THỊ QUỲNH 91757681 10/04/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
261 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND006799 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 17357297 19/05/1998 Nữ Thái Nguyên 20.5
260 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND006797 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 91723214 14/08/1998 Nữ Thái Nguyên 19
259 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 KHA006647 NGUYỄN THỊ THẢO 122297736 23/07/1998 Nữ Bắc Giang 16
262 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TQU002307 HOÀNG THỊ THIÊM 71022814 17/02/1998 Nữ Tuyên Quang 18.75
263 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 BKA010441 LÊ HOÀI THU 13644986 17/10/1998 Nữ Hà Nội 15
264 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND007378 TRẦN THUỶ TIÊN 91915829 12/03/1998 Nữ Thái Nguyên 15.5
265 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND007485 BÙI MINH TRÀ 91871454 07/09/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
266 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 GHA006424 NGUYỄN THANH 125773384 18/01/1998 Nam Bắc Ninh 16.25
267 D510604 Kinh tế công nghiệp NV 1 TND008667 NGUYỄN THỊ YẾN 91913643 17/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18
269 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007417 TRẦN TIẾN 0 91740467 05/05/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
268 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN006530 NGUYỄN KHẢI 0 36098000693 22/10/1998 Nam Nam Định 16.5
271 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000020 PHẠM THÁI AN 91870683 21/01/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
270 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000007 ĐỖ VĂN AN 122246824 26/12/1998 Nam Bắc Giang 16
278 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000062 DƯƠNG TUẤN ANH 91871533 29/03/1998 Nam Thái Nguyên 19
277 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH000433 NGUYỄN ĐỨC ANH 1098003611 01/04/1998 Nam Hà Nội 18.5
275 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT000963 NGUYỄN TUẤN ANH 174570694 16/09/1998 Nam Thanh Hoá 18
276 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV000266 PHẠM QUANG ANH 132364236 21/08/1998 Nam Phú Thọ 18
274 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB000367 NGUYỄN ĐỨC ANH 152193426 04/09/1998 Nam Thái Bình 17.75
273 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV000278 THIỀU MINH ANH 132303977 18/01/1998 Nam Phú Thọ 15.5
272 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SPH000818 PHẠM CHIÊU HOÀNG ANH 91876451 31/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
279 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000473 NGUYỄN MINH ÁNH 122299305 02/05/1998 Nam Bắc Giang 17.75
280 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000500 DƯƠNG XUÂN BA 91901567 05/02/1998 Nam Thái Nguyên 22
282 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000534 NGÔ VĂN BẮC 91886452 12/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
281 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000557 ĐINH VĂN BẮC 122289404 07/02/1997 Nam Bắc Giang 15.25
284 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000518 NGÔ QUỐC BẢO 91873045 07/01/1998 Nam Thái Nguyên 21
283 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TMA000454 LẠI THẾ BẢO 168572372 20/01/1997 Nam Hà Nam 18.5
285 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH001410 ĐỖ HUY BIÊN 1098004434 17/12/1998 Nam Hà Nội 15.75
286 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN000881 TRẦN ĐÌNH BINH 142848920 18/03/1998 Nam Hải Dương 18.5
291 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT001672 PHẠM VĂN BÌNH 174746018 03/07/1998 Nam Thanh Hoá 17.75
290 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN001056 BÙI CÔNG BÌNH 36098005739 28/11/1998 Nam Nam Định 17
289 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000573 BÙI DUY BÌNH 91970560 24/09/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
288 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000618 DƯƠNG VĂN BÌNH 122245530 17/04/1998 Nam Bắc Giang 15.25
287 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT001665 NGUYỄN VĂN BÌNH 174605491 25/07/1998 Nam Thanh Hoá 15
293 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000710 NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN 91883799 30/09/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
292 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT001910 LÊ TRỌNG CHIẾN 174720626 09/06/1996 Nam Thanh Hoá 16.25
294 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU000271 VŨ XUÂN CHUNG 71068385 07/09/1998 Nam Tuyên Quang 18.5
295 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SP2000645 ĐỖ THÀNH CHƯƠNG 1097009761 26/12/1997 Nam Hà Nội 17.5
299 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000803 NGUYỄN HUY CÔNG 91876596 07/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
298 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB001519 NGUYỄN VĂN CÔNG 152231706 04/05/1998 Nam Thái Bình 17.25
297 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000804 NGUYỄN VĂN CÔNG 91910426 11/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
296 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000840 NGUYỄN VĂN CÔNG 122245581 03/10/1998 Nam Bắc Giang 15.5
300 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT002228 PHẠM DUY CƯƠNG 174532992 02/11/1997 Nam Thanh Hoá 21.5
304 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000903 TRIỆU QUỐC CƯỜNG 91893964 16/07/1998 Nam Thái Nguyên 23.75
303 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA000900 NGÔ ĐỨC CƯỜNG 122239793 25/07/1998 Nam Bắc Giang 17.75
302 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000881 NGUYỄN DUY CƯỜNG 91956516 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
301 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000890 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 91752079 23/09/1998 Nam Thái Nguyên 15
305 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000920 LƯƠNG VĂN DẦN 91886031 14/11/1998 Nam Thái Nguyên 17
306 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001461 PHẠM HẢI ĐĂNG 91931852 25/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
308 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001410 NGUYỄN DOÃN ĐẠT 91918712 04/06/1998 Nam Thái Nguyên 16
307 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 LNH001143 HOÀNG ĐỨC ĐẠT 1098014095 06/10/1998 Nam Hà Nội 15.5
309 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 LNH000825 NGUYỄN XUÂN DIỆU 1098011731 10/01/1998 Nam Hà Nội 17
310 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001496 NGUYỄN HỮU ĐỘ 91902003 12/05/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
316 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA001110 LÊ MINH ĐỨC 164619530 12/04/1998 Nam Ninh Bình 21.25
315 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB002833 KHÚC VĂN ĐỨC 152218251 14/07/1998 Nam Thái Bình 20.75
314 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA001556 NGUYỄN MINH ĐỨC 122299392 06/11/1998 Nam Bắc Giang 19.25
313 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN003077 LỀU LÝ ĐỨC 36098004351 01/12/1998 Nam Nam Định 18
312 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT004096 NGUYỄN VĂN ĐỨC 174836702 17/07/1998 Nam Thanh Hoá 16.75
311 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001545 HOÀNG VĂN ĐỨC 91739932 11/02/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
317 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND000985 ĐỖ THỊ DUNG 91752701 25/11/1998 Nữ Thái Nguyên 15.75
325 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001074 LÊ VIỆT DŨNG 91871228 17/11/1998 Nam Thái Nguyên 23.25
324 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001093 NGUYỄN MẠNH DŨNG 91875357 27/11/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
323 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH002279 HOÀNG KIM DŨNG 17423597 23/10/1998 Nam Hà Nội 18.75
322 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU000397 NGUYỄN ANH DŨNG 71038299 28/06/1998 Nam Tuyên Quang 17.25
321 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001072 LÂM VIỆT DŨNG 91887906 28/01/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
320 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA000893 NGUYỄN SỸ DŨNG 125863251 28/12/1998 Nam Bắc Ninh 16
318 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TLA001950 LÊ CHUNG DŨNG 17489878 18/11/1998 Nam Hà Nội 15.5
319 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001077 LÝ TIẾN DŨNG 91750587 17/09/1997 Nam Thái Nguyên 15.5
330 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT003268 HOÀNG HẢI DƯƠNG 175004748 01/02/1998 Nam Thanh Hoá 19.5
329 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001313 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 91721942 06/02/1998 Nam Thái Nguyên 18
327 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001298 NGUYỄN MẠNH DƯƠNG 91931196 20/10/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
328 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001341 TRẦN XUÂN DƯƠNG 91883892 07/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
326 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN002575 VŨ ĐẠI DƯƠNG 36098001120 07/10/1998 Nam Nam Định 15.25
333 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA001149 BÙI CÔNG DUY 122228588 26/09/1998 Nam Bắc Giang 19
332 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN002243 PHẠM TRỌNG DUY 36098001641 14/09/1998 Nam Nam Định 18.25
331 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA001192 TRẦN QUANG DUY 122289484 13/12/1998 Nam Bắc Giang 15.25
334 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN003296 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 36198000981 17/03/1998 Nữ Nam Định 16.25
336 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA001813 PHẠM THỊ 122313418 08/03/1998 Nữ Bắc Giang 22.25
335 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001754 DƯƠNG THÁI 91722715 03/09/1997 Nam Thái Nguyên 16.5
342 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA001889 NGUYỄN TRỌNG HẢI 122257014 24/10/1998 Nam Bắc Giang 19.25
341 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001888 CHU VĂN HẢI 91747782 25/12/1998 Nam Thái Nguyên 18
340 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA001514 NGUYỄN ĐÌNH HẢI 125850476 20/12/1998 Nam Bắc Ninh 16.5
339 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001911 LẠI VĂN HẢI 91942642 12/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
338 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001889 DƯƠNG ĐÌNH HẢI 91932782 21/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
337 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND001910 LÊ THANH HẢI 91910483 05/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
343 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TMA001475 CAO BÁ HÃN 35098000432 28/12/1998 Nam Hà Nam 16
345 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA001617 NGUYỄN VĨNH HÀO 125774065 24/01/1998 Nam Bắc Ninh 15.25
344 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002050 LƯU VĂN HÀO 91759981 12/10/1997 Nam Thái Nguyên 15
347 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002322 PHẠM HOÀNG HIỂN 91869608 08/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
346 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 XDA001184 LÊ ĐỨC HIỂN 82331709 22/08/1998 Nam Lạng Sơn 15.75
351 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 BKA003867 ĐÀO SỸ HIỆP 17463468 07/11/1998 Nam Hà Nội 19.25
350 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002348 PHAN ĐÌNH HIỆP 91884742 03/01/1998 Nam Thái Nguyên 19
349 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH004745 TRẦN VĂN HIỆP 1098004062 26/04/1998 Nam Hà Nội 17.5
348 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002333 ĐẶNG VIẾT HIỆP 91917328 01/12/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
362 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002450 NGUYỄN MINH HIẾU 91871474 13/08/1998 Nam Thái Nguyên 24
361 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002421 LÊ TRUNG HIẾU 91943029 12/04/1998 Nam Thái Nguyên 22.75
360 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002398 ĐỒNG VĂN HIẾU 91970420 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
358 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002412 HOÀNG VĂN HIẾU 91941155 24/01/1997 Nam Thái Nguyên 19.75
359 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002494 PHẠM MINH HIẾU 91742250 29/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
356 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN003230 NGUYỄN TRUNG HIẾU 142917997 12/11/1998 Nam Hải Dương 18.75
357 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV001859 TRỊNH BÁ HIẾU 132314986 28/04/1998 Nam Phú Thọ 18.75
355 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA002522 THÂN VĂN HIẾU 122310127 24/07/1998 Nam Bắc Giang 17.75
354 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA002008 PHẠM VĂN HIẾU 125862778 17/11/1998 Nam Bắc Ninh 17
353 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002455 NGUYỄN NGỌC HIẾU 91869627 01/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
352 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002390 ĐÀO VĂN MINH HIẾU 91900372 19/12/1998 Nam Thái Nguyên 15
378 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002770 ĐINH DUY HOÀNG 91914130 21/07/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
376 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002821 NGUYỄN VĂN HOÀNG 91913461 22/04/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
377 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA001953 PHẠM HUY HOÀNG 164607848 11/09/1997 Nam Ninh Bình 18.25
375 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTZ000452 BẾ VIỆT HOÀNG 95261109 24/08/1998 Nam Bắc Kạn 18
373 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002800 NGUYỄN HUY HOÀNG 91900174 02/12/1997 Nam Thái Nguyên 17.25
374 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002837 PHẠM VĂN HOÀNG 91943305 16/08/1997 Nam Thái Nguyên 17.25
371 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002799 NGUYỄN HUY HOÀNG 91868905 01/07/1998 Nam Thái Nguyên 17
372 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTZ000460 NGUYỄN QUỐC HOÀNG 95245804 17/10/1998 Nam Bắc Kạn 17
368 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA002225 CHU BÁ HOÀNG 125756942 25/02/1998 Nam Bắc Ninh 16.75
369 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT006443 LÊ HUY HOÀNG 38098000873 22/07/1998 Nam Thanh Hoá 16.75
370 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HHA006467 VŨ THÀNH HOÀNG 31970613 26/03/1998 Nam Hải Phòng 16.75
367 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB004683 NGUYỄN HỮU HOÀNG 152225643 19/06/1998 Nam Thái Bình 16.25
365 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA002761 DƯƠNG MINH HOÀNG 122322850 30/04/1998 Nam Bắc Giang 16
366 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA001950 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 164630169 11/09/1998 Nam Ninh Bình 16
364 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 TND002803 NGUYỄN HUY HOÀNG 91917819 14/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
363 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND002786 LƯU VŨ VIỆT HOÀNG 92000264 25/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
381 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003044 DƯƠNG THANH HÙNG 91883018 30/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
379 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003049 ĐÀO MẠNH HÙNG 91900347 21/05/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
380 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB005090 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG 152225420 29/09/1998 Nam Thái Bình 17.5
388 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003442 NGÔ VĂN HƯNG 91886570 13/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
386 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003466 PHẠM QUỐC HƯNG 91915786 25/03/1998 Nam Thái Nguyên 18
387 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 NTH002357 VƯƠNG THÀNH HƯNG 22098000753 25/03/1998 Nam Quảng Ninh 18
385 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003419 ĐÀO QUANG HƯNG 91901731 07/02/1998 Nam Thái Nguyên 17
383 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA002687 NGUYỄN ĐỨC HƯNG 122267478 13/01/1998 Nam Bắc Giang 16.25
384 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU001170 TRẦN QUỐC HƯNG 71053392 04/07/1998 Nam Tuyên Quang 16.25
382 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TDV008239 HOÀNG XUÂN HƯNG 187674520 10/04/1998 Nam Nghệ An 15
394 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003130 BÙI QUANG HUY 91872237 30/11/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
393 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003230 TÔ QUANG HUY 91970627 26/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
392 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA003116 HÀ QUANG HUY 122316825 31/12/1998 Nam Bắc Giang 17.75
391 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 HVN004008 NGUYỄN QUANG HUY 30098001017 01/07/1998 Nam Hải Dương 16.75
390 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA003143 NGUYỄN VĂN HUY 122231321 09/09/1998 Nam Bắc Giang 15.75
389 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003214 NGUYỄN VĂN HUY 91932721 17/10/1998 Nam Thái Nguyên 15
397 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 BKA005501 DOÃN ĐỨC KHẢI 17530124 24/12/1998 Nam Hà Nội 17.5
396 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 KHA003630 PHẠM TIẾN KHẢI 122318777 27/01/1998 Nam Bắc Giang 16.75
395 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003680 CAO MINH KHẢI 91940822 21/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
401 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003728 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 91970870 16/08/1998 Nam Thái Nguyên 18
400 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003751 VŨ THÀNH KHÁNH 91742130 03/10/1997 Nam Thái Nguyên 17.75
399 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA002976 VŨ NGỌC KHÁNH 125766807 17/08/1998 Nam Bắc Ninh 17.25
398 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003744 TRẦN ĐÌNH KHÁNH 91874587 04/10/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
402 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003756 NGÔ ĐÌNH KHIÊM 91918900 06/08/1998 Nam Thái Nguyên 15
403 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB006220 QUÁCH MINH KHOA 152218589 02/11/1998 Nam Thái Bình 15.75
404 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SP2002737 PHÙNG VĂN KHỞI 26098002078 05/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.75
410 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003844 PHẠM MẠNH KIÊN 91872537 16/10/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
409 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA003023 NGUYỄN TRUNG KIÊN 125791740 30/05/1998 Nam Bắc Ninh 17
408 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003840 NGUYỄN VĂN KIÊN 91925780 15/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
406 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 NTH002579 LÊ TRUNG KIÊN 101249611 10/06/1998 Nam Quảng Ninh 15.5
407 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA003027 NGUYỄN VĂN KIÊN 125756939 21/06/1998 Nam Bắc Ninh 15.5
405 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 NTH002581 LƯƠNG XUÂN KIÊN 101255138 04/02/1998 Nam Quảng Ninh 15.25
411 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TDV009003 ĐINH VĂN KIỀU 187658618 19/02/1998 Nam Nghệ An 15.75
412 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 LPH001405 HOÀNG VĂN KIU 63504628 12/12/1998 Nam Lào Cai 17.25
413 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB006350 NGUYỄN HOA KỲ 152231366 23/12/1998 Nam Thái Bình 16
418 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003972 LÊ THÀNH LÂM 91868242 21/01/1998 Nam Thái Nguyên 18
417 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND003962 DƯƠNG TÙNG LÂM 91743655 10/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
416 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SKH003609 HÀ ĐÌNH LÂM 33098000137 12/09/1998 Nam Hưng Yên 17.25
414 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT008856 NGUYỄN TÙNG LÂM 174917661 14/11/1998 Nam Thanh Hoá 16
415 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004011 VƯƠNG HỒNG LÂM 91873125 28/01/1998 Nam Thái Nguyên 16
419 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV002952 PHẠM ĐĂNG LÂN 132304450 18/09/1998 Nam Phú Thọ 16.25
420 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004051 HOÀNG ĐÌNH LIÊM 91881723 22/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
424 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004253 NGUYỄN ĐỨC LINH 91869753 01/09/1998 Nam Thái Nguyên 21
422 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004093 BÙI DUY KHÁNH LINH 91985117 14/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
423 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA003434 NGUYỄN VĂN LINH 125824716 07/06/1997 Nam Bắc Ninh 15.75
421 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004184 HOÀNG THỊ LINH 91918362 10/06/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
425 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB007489 PHẠM XUÂN LỘC 34098000202 17/11/1998 Nam Thái Bình 18
426 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004555 ĐẶNG QUỐC LỢI 91874530 04/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
427 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004568 LƯƠNG VĂN LUÂN 91757066 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 16
434 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 XDA002357 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 82336333 08/08/1998 Nam Lạng Sơn 18.25
433 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TDV011220 HỒ SƯ MẠNH 187748495 26/08/1998 Nam Nghệ An 16.5
431 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA004644 NGUYỄN CÔNG MẠNH 122245842 31/03/1998 Nam Bắc Giang 16.25
432 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH008914 NGUYỄN HỮU MẠNH 13541566 08/02/1998 Nam Hà Nội 16.25
430 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004816 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 91918708 14/06/1998 Nam Thái Nguyên 16
429 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004808 HOÀNG VĂN MẠNH 91720304 11/03/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
428 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 KQH008869 ĐỖ TIẾN MẠNH 1098012626 27/09/1998 Nam Hà Nội 15.5
441 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB008042 NGUYỄN KHẮC MINH 152161945 09/08/1998 Nam Thái Bình 19.75
440 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA004761 PHẠM QUANG MINH 122324504 13/08/1998 Nam Bắc Giang 17.25
439 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTN000677 NGUYỄN BÌNH MINH 45210517 06/07/1998 Nam Lai Châu 16.25
438 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH009042 LÊ ĐỨC MINH 13655096 18/02/1998 Nam Hà Nội 16
436 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT010993 LÊ VĂN MINH 174570424 17/12/1997 Nam Thanh Hoá 15.5
437 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH009059 NGUYỄN CHÍ MINH 1098004460 28/05/1998 Nam Hà Nội 15.5
435 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND004879 HOÀNG HẢI MINH 91940546 01/09/1998 Nam Thái Nguyên 15
442 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 KQH009189 NGUYỄN CÔNG MỪNG 13541567 24/12/1998 Nam Hà Nội 16.5
449 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 NTH003385 LA HOÀI NAM 122247095 15/07/1998 Nam Quảng Ninh 20.5
448 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005089 TRẦN VĂN NAM 91886388 23/11/1998 Nam Thái Nguyên 19
447 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB008290 NGUYỄN VĂN NAM 152225415 07/11/1998 Nam Thái Bình 18.25
446 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH009453 NGUYỄN VĂN NAM 1098005303 17/04/1998 Nam Hà Nội 18
444 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005038 NGUYỄN DANH NAM 91876931 22/12/1997 Nam Thái Nguyên 17.25
445 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005060 NGUYỄN THÀNH NAM 91883399 13/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
443 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005032 LƯU XUÂN HOÀI NAM 91757036 19/09/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
452 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN006594 NGUYỄN ĐỨC NGHĨA 142848883 23/04/1998 Nam Hải Dương 17.75
451 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN006589 ĐINH VĂN TUẤN NGHĨA 142777773 05/01/1998 Nam Hải Dương 17.5
450 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005224 LÊ DUY NGHĨA 91869743 15/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
453 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005309 MA VIẾT NGỌC 91955098 08/11/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
455 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005497 LÝ LONG NHẬT 91888737 13/10/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
454 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA005332 NGUYỄN ĐỨC NHẬT 122246842 01/12/1998 Nam Bắc Giang 16.75
456 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005523 NGUYỄN THÀNH NHƠN 91749600 06/04/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
457 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005651 TRẦN AN NINH 174917863 23/10/1998 Nam Thanh Hoá 18.25
460 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THP001997 HOÀNG TRUNG PHONG 113694229 25/04/1998 Nam Hoà Bình 22.5
459 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005753 TRÀ QUỐC PHONG 91871465 23/12/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
458 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA004582 LÊ THẾ PHONG 125863240 13/11/1998 Nam Bắc Ninh 17.5
461 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV004297 NGUYỄN VĂN PHÚ 132297837 18/01/1997 Nam Phú Thọ 15.75
463 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005778 NGUYỄN HUY PHÚC 91871760 10/02/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
462 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SP2004088 NGÔ NGUYỄN VĨNH PHÚC 26098003129 20/01/1998 Nam Vĩnh Phúc 15.25
464 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU001928 NGUYỄN ĐÌNH PHỤNG 71059108 16/01/1998 Nam Tuyên Quang 15.5
466 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 NTH004011 NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG 22098001824 17/06/1998 Nam Quảng Ninh 19.5
465 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005788 CAO XUÂN PHƯƠNG 91943420 18/10/1998 Nam Thái Nguyên 15
471 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006078 NGUYỄN THANH QUÂN 91956952 03/01/1998 Nam Thái Nguyên 19
469 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU002015 NGUYỄN HỒNG QUÂN 71054193 07/08/1998 Nam Tuyên Quang 16.25
470 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006079 NGUYỄN VĂN QUÂN 91911033 10/04/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
467 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006061 HOÀNG VĂN QUÂN 91918424 02/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
468 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006086 TRẦN HỒNG QUÂN 91889279 16/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
477 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT013660 TRỊNH XUÂN QUANG 174976601 28/09/1998 Nam Thanh Hoá 19
475 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN007685 LÊ XUÂN QUANG 142788063 26/01/1998 Nam Hải Dương 18
476 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006024 NGUYỄN VĂN QUANG 91883743 26/11/1998 Nam Thái Nguyên 18
474 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006002 LƯU NHẬT QUANG 91743432 24/07/1998 Nam Thái Nguyên 17
473 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TMA004382 TRẦN MINH QUANG 168620091 15/12/1998 Nam Hà Nam 16.75
472 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND005992 ĐÀO VĂN QUANG 91773439 26/12/1997 Nam Thái Nguyên 16
478 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB009991 PHẠM VĂN QUẢNG 152225086 01/02/1998 Nam Thái Bình 16.25
480 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006015 TRẦN ĐỨC QUYẾT 122297238 21/03/1998 Nam Bắc Giang 15.75
479 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006172 DƯƠNG VĂN QUYẾT 91928405 10/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
481 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB010270 TRẦN MẠNH QUỲNH 152201936 21/06/1998 Nam Thái Bình 17.5
482 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH011827 NGUYỄN NGỌC SANG 1098006927 10/03/1998 Nam Hà Nội 19
492 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006386 NGUYỄN HỒNG SƠN 91872294 02/03/1998 Nam Thái Nguyên 25.25
491 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006347 DƯƠNG TUẤN SƠN 91748225 08/09/1998 Nam Thái Nguyên 22
490 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006216 NGUYỄN HẢI SƠN 122258330 31/10/1998 Nam Bắc Giang 20
489 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006429 TẠ VĂN SƠN 91925205 16/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
488 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB010443 NGUYỄN THÀNH SƠN 152215002 11/10/1998 Nam Thái Bình 18.25
487 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006350 ĐỖ NGỌC SƠN 61084531 02/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
486 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006435 TRẦN HOÀI SƠN 91915552 24/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
485 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006266 PHẠM VĂN SƠN 122253433 13/05/1998 Nam Bắc Giang 15.75
484 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006388 NGUYỄN HỒNG SƠN 91742847 15/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
483 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006419 PHẠM HỒNG SƠN 91869748 24/06/1998 Nam Thái Nguyên 15
493 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA004384 PHẠM BÁ SỨNG 164557542 20/11/1995 Nam Ninh Bình 17.5
496 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006469 NGUYỄN THẾ TÀI 91869629 10/09/1998 Nam Thái Nguyên 20
495 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006476 TRẦN ĐÌNH TÀI 91722958 28/08/1998 Nam Thái Nguyên 18
494 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006307 DƯƠNG THẾ TÀI 122265969 27/07/1998 Nam Bắc Giang 16.75
500 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006353 NGUYỄN VĂN TÂM 122245138 19/10/1998 Nam Bắc Giang 19.5
499 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB010570 NGUYỄN THÀNH TÂM 152169535 07/03/1998 Nam Thái Bình 17.5
497 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 LNH004860 LÊ MINH TÂM 17458498 23/02/1998 Nam Hà Nội 15.5
498 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 SP2004630 TRẦN VĂN TÂM 26098001144 06/08/1998 Nam Vĩnh Phúc 15.5
502 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT014953 TRƯƠNG NHẬT TÂN 174532947 07/11/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
501 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTZ001001 VŨ DUY TÂN 95257586 25/06/1998 Nam Bắc Kạn 16.25
504 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN011193 NGUYỄN VĂN THÁI 36098006279 24/04/1998 Nam Nam Định 15.25
503 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THP002264 PHẠM SỸ THÁI 113720190 21/12/1998 Nam Hoà Bình 15
505 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TMA004954 HOÀNG VĂN THĂNG 168619463 17/07/1998 Nam Hà Nam 16.25
510 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006949 PHAN ĐÌNH THẮNG 91748280 16/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
509 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006955 TRẦN NAM THẮNG 91900243 20/12/1998 Nam Thái Nguyên 19
508 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006928 NGUYỄN ANH THẮNG 91870833 05/07/1998 Nam Thái Nguyên 18
507 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA006806 TRẦN VĂN THẮNG 122246234 10/04/1998 Nam Bắc Giang 16.5
506 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN008804 LÊ VĂN THẮNG 142864281 24/10/1998 Nam Hải Dương 15
512 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006623 VƯƠNG NGỌC THANH 91942521 22/02/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
511 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TQU002181 NGÔ DUY THANH 71003461 24/09/1997 Nam Tuyên Quang 16.5
518 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT015329 TRỊNH VĂN THÀNH 174972774 14/01/1998 Nam Thanh Hoá 21.75
517 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006638 NGÔ QUANG THÀNH 91871515 18/12/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
516 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA004504 BÙI VĂN THÀNH 164630932 09/06/1998 Nam Ninh Bình 19
514 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006642 NGUYỄN HOÀNG THÀNH 91869429 20/09/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
515 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB010910 VŨ TIẾN THÀNH 152227930 20/11/1998 Nam Thái Bình 15.25
513 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND006646 NGUYỄN TIẾN THÀNH 91930116 01/09/1998 Nam Thái Nguyên 15
519 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN008890 PHẠM VĂN THẾ 142788112 02/05/1998 Nam Hải Dương 17.75
520 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 2 NTH004769 TRẦN VĂN THỊNH 101340163 15/01/1998 Nam Quảng Ninh 15.5
521 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN011982 ĐOÀN THỊ THO 163439424 16/11/1997 Nữ Nam Định 18
522 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007001 PHAN HUYỀN THU 122274904 13/03/1997 Nữ Bắc Giang 18.75
523 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007220 ĐỒNG VĂN THỨ 122224971 19/01/1998 Nam Bắc Giang 19.25
524 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007137 TÔ HOÀNG THUẬN 91888140 02/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
525 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007156 NGUYỄN VĂN THUỶ 91914832 17/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
526 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007217 LÊ VĂN THỦY 91970600 16/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
532 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007419 VŨ NHƯ TIẾN 91884441 09/04/1998 Nam Thái Nguyên 22.5
531 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB012269 HOÀNG ĐÌNH TIẾN 272673483 28/02/1998 Nam Thái Bình 19.5
529 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007386 HOÀNG MINH TIẾN 91748267 27/03/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
530 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007391 LÊ DUY TIẾN 91916557 08/03/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
528 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007395 LÊ VĂN TIẾN 91869284 20/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
527 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007330 TRẦN HỮU TIẾN 122208258 09/02/1997 Nam Bắc Giang 17.25
533 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB012429 NGUYỄN MINH TỐ 152193216 30/05/1998 Nam Thái Bình 16.5
534 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 BKA010988 NGUYỄN XUÂN TOÁN 17515563 03/03/1998 Nam Hà Nội 18.25
535 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV005478 PHẠM QUỐC TOÀN 132318733 16/04/1998 Nam Phú Thọ 20.25
537 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007471 BÙI QUANG TOẢN 91884967 18/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
536 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB012401 ĐOÀN VĂN TOẢN 152198585 02/10/1998 Nam Thái Bình 17.5
538 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007482 NGUYỄN VĂN TỚI 91889468 02/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
539 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA006104 TRẦN VĂN TRÀ 125863147 03/08/1998 Nam Bắc Ninh 19.75
540 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTZ001248 LÝ VĂN TRÌNH 95268135 23/11/1998 Nam Bắc Kạn 15.5
543 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN013699 TRẦN VĂN TRỌNG 36098001982 05/09/1998 Nam Nam Định 19.5
542 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT018336 HOÀNG MINH TRỌNG 174575233 12/03/1998 Nam Thanh Hoá 17.75
541 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB012981 NGUYỄN VĂN TRỌNG 152225539 07/09/1998 Nam Thái Bình 17.5
544 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DCN013810 TỐNG MINH TRỰC 163438187 18/08/1998 Nam Nam Định 15.75
548 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB013001 ĐỖ VĂN TRUNG 152218255 10/06/1998 Nam Thái Bình 18.25
545 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007855 NGUYỄN BẢO TRUNG 91970668 27/11/1998 Nam Thái Nguyên 16
546 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH014947 NGUYỄN THÀNH TRUNG 17432994 04/03/1998 Nam Hà Nội 16
547 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007866 PHẠM ĐỨC TRUNG 91849873 18/11/1996 Nam Thái Nguyên 16
553 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 YTB013098 LÊ KHẮC TRƯỜNG 152225764 02/12/1998 Nam Thái Bình 18.75
552 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007881 ĐỖ VĂN TRƯỜNG 91882316 18/07/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
551 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN010088 LÊ QUÝ TRƯỜNG 142916036 05/11/1997 Nam Hải Dương 17.5
550 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007748 HÀ XUÂN TRƯỜNG 122314959 25/07/1998 Nam Bắc Giang 17.25
549 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007882 ĐÀO NHẬT TRƯỜNG 91883744 17/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
555 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007801 NGUYỄN ANH 122239309 30/09/1998 Nam Bắc Giang 21.25
554 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND007984 PHẠM VĂN 91927986 14/10/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
556 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008011 NGUYỄN VĂN TUÂN 91888158 20/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
569 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008098 NGUYỄN HỮU TUẤN 91887304 14/06/1998 Nam Thái Nguyên 24.5
568 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008061 HẦU VĂN TUẤN 91723205 23/04/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
567 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008128 PHẠM QUANG TUẤN 91943455 05/09/1998 Nam Thái Nguyên 21
566 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT018878 NGUYỄN ANH TUẤN 174918511 01/01/1998 Nam Thanh Hoá 19.5
565 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008140 TRẦN QUỐC TUẤN 91901923 22/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
564 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008051 HOÀNG ANH TUẤN 91749976 03/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
563 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KQH015392 TRẦN QUỐC TUẤN 1098013354 24/07/1998 Nam Hà Nội 18
562 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008123 PHẠM ANH TUẤN 91876595 26/12/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
561 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008057 HOÀNG TRỌNG TUẤN 91883390 22/02/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
560 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008096 NGUYỄN HỮU TUẤN 91883223 07/12/1998 Nam Thái Nguyên 17
558 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA006453 LÊ ANH TUẤN 125816800 06/08/1998 Nam Bắc Ninh 15.75
559 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008102 NGUYỄN MINH TUẤN 91869585 27/06/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
557 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007862 LƯƠNG CÔNG TUẤN 122229534 26/10/1998 Nam Bắc Giang 15.25
578 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 GHA006572 TRẦN QUANG TÙNG 125812187 09/11/1998 Nam Bắc Ninh 20.75
577 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008212 NGUYỄN KHẮC THANH TÙNG 91902264 30/09/1998 Nam Thái Nguyên 20
576 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008240 TẠ VĂN TÙNG 91868385 21/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
575 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008172 ĐINH QUANG TÙNG 91735609 22/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
574 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HDT019188 NGUYỄN VĂN TÙNG 174575400 05/07/1997 Nam Thanh Hoá 18.25
573 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA007971 NGUYỄN THANH TÙNG 122283042 29/08/1998 Nam Bắc Giang 18
572 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 THV005987 TỐNG SỸ TÙNG 132324786 18/06/1998 Nam Phú Thọ 17.25
571 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008173 ĐINH XUÂN TÙNG 91742254 18/05/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
570 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008242 TÔ THANH TÙNG 91970784 08/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
579 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HVN010496 NGÔ VĂN TƯỜNG 142862039 30/05/1998 Nam Hải Dương 18.75
580 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 HHA017902 TRẦN ĐỨC TUYÊN 31098003109 11/06/1998 Nam Hải Phòng 17.25
582 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008262 DƯƠNG MINH TUYỀN 91930900 01/03/1998 Nam Thái Nguyên 23
581 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 MDA005575 NGUYỄN VĂN TUYỀN 164623956 23/02/1998 Nam Ninh Bình 20
583 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008361 NGUYỄN THU UYÊN 91900074 18/05/1998 Nữ Thái Nguyên 16.5
584 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 DTZ001330 CHU DUY VĂN 95280991 30/08/1998 Nam Bắc Kạn 19.25
585 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TMA006082 NGUYỄN QUỐC VIỆT 168581169 04/03/1998 Nam Hà Nam 21.25
587 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008524 NGUYỄN VĂN 91758033 11/02/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
586 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 TND008527 PHẠM QUANG 91902280 05/08/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
588 D520103 Kỹ thuật cơ khí NV 1 KHA008429 TRẦN VĂN YÊN 122246904 18/12/1998 Nam Bắc Giang 19.75
589 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001144 LÊ DUY 0 91880229 29/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
591 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000017 NÔNG HOÀNG AN 92000252 17/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
590 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT000039 LÊ VĂN AN 174634121 21/05/1998 Nam Thanh Hoá 17.5
600 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000286 NGUYỄN TUẤN ANH 91745885 21/02/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
599 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000128 HOÀNG TUẤN ANH 91752012 20/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
598 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 NTH000158 LƯU HOÀNG ANH 22098000756 21/02/1998 Nam Quảng Ninh 19.75
596 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000306 PHAN VĂN TRUNG ANH 91882198 28/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
597 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000403 VŨ QUANG ANH 174823405 21/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
594 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000126 HOÀNG TUẤN ANH 91757677 03/04/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
595 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA000164 NGỌC HOÀNG ANH 122226015 28/09/1998 Nam Bắc Giang 17.25
592 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000272 NGUYỄN THÀNH ANH 91910884 01/02/1998 Nam Thái Nguyên 17
593 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000374 TRẦN TIẾN ANH 91874507 18/11/1998 Nam Thái Nguyên 17
601 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000436 LÊ CÔNG ÁNH 91758045 30/10/1998 Nam Thái Nguyên 19
602 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TLA001310 KIỀU VĂN BÍCH 17442079 13/03/1998 Nam Hà Nội 17
603 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000586 LƯU TUẤN BÌNH 91836558 12/11/1998 Nam Thái Nguyên 20
604 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 THV000472 NGUYỄN ĐỨC CẢNH 132374501 12/10/1998 Nam Phú Thọ 21.25
605 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000627 TRẦN VĂN CHÁNG 135920342 30/12/1997 Nam Vĩnh Phúc 18.75
606 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000720 TẠ VĂN CHIẾN 91932609 27/07/1998 Nam Thái Nguyên 20
607 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA000761 NGÔ ĐÌNH CHINH 122246913 06/03/1998 Nam Bắc Giang 19.25
609 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA000613 TRẦN VĂN CHÍNH 125815002 15/10/1998 Nam Bắc Ninh 18.25
608 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000751 ĐẶNG VĂN CHÍNH 91877627 06/01/1998 Nam Thái Nguyên 18
610 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000765 HOÀNG HIẾU CHUNG 91869716 03/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
611 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH001792 ĐỖ VĂN CHUYÊN 1098005302 29/01/1998 Nam Hà Nội 19.5
612 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA000818 NGUYỄN VĂN CHUYỂN 122281808 21/09/1998 Nam Bắc Giang 18.75
613 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA000848 TRẦN MẠNH CÔNG 122256808 07/01/1998 Nam Bắc Giang 18.5
617 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000875 LÊ VĂN CƯỜNG 91887841 30/06/1998 Nam Thái Nguyên 21
615 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000877 MÃ THẾ CƯỜNG 91879572 02/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
616 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000899 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 91721363 23/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
614 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000886 NGUYỄN HUY CƯỜNG 91890364 15/02/1998 Nam Thái Nguyên 18
618 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000917 DƯƠNG VĂN DẦN 91940415 28/06/1998 Nam Thái Nguyên 23.5
619 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001380 LÊ QUANG ĐẠO 91912842 02/12/1998 Nam Thái Nguyên 22
624 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001393 ĐẶNG VĂN ĐẠT 91744576 21/03/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
623 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA001083 ĐẶNG GIA ĐẠT 125730849 24/05/1998 Nam Bắc Ninh 20.5
622 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001424 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 91741638 11/02/1998 Nam Thái Nguyên 19
621 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT003595 LÊ MẠNH ĐẠT 174917666 02/01/1998 Nam Thanh Hoá 18.75
620 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT003677 NGUYỄN VĂN ĐẠT 175024976 21/11/1998 Nam Thanh Hoá 18.5
625 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000935 TRƯƠNG VĂN DIỄN 91928128 16/02/1997 Nam Thái Nguyên 21.5
626 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000947 DƯƠNG XUÂN DIỆU 91872196 26/10/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
627 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA001173 NGUYỄN THẾ ĐỊNH 125762635 12/01/1998 Nam Bắc Ninh 19.25
628 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001490 HOÀNG VĂN ĐÔ 91887506 17/04/1998 Nam Thái Nguyên 20
630 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB002741 ĐÀO MINH ĐOÀN 152180321 08/09/1998 Nam Thái Bình 22.5
629 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA001471 NGUYỄN KHẮC ĐOÀN 122234942 10/09/1997 Nam Bắc Giang 17.25
632 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND000967 LÊ DUY DOANH 91943440 06/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
631 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 NTH000698 TRẦN ĐỨC DOANH 31098004135 05/03/1998 Nam Quảng Ninh 19.5
633 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001510 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 91735267 23/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
637 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001547 HOÀNG XUÂN ĐỨC 91916558 06/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
636 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 THP000582 ĐỖ TRUNG ĐỨC 113699120 31/03/1998 Nam Hoà Bình 20.5
635 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TDV004083 VÕ QUANG ĐỨC 187702607 04/07/1998 Nam Nghệ An 18.5
634 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB002920 TRẦN ANH ĐỨC 152169946 11/11/1998 Nam Thái Bình 18.25
638 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001014 NGUYỄN THỊ DUNG 91912881 17/11/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
647 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001078 LÝ VĂN DŨNG 91970748 07/03/1998 Nam Thái Nguyên 23.5
646 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001112 PHẠM ĐỨC DŨNG 91837000 13/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
645 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001091 NGUYỄN MẠNH DŨNG 91884541 08/03/1998 Nam Thái Nguyên 20
643 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001114 PHẠM MINH DŨNG 91902399 19/12/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
644 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 NTH000796 PHẠM TRUNG DŨNG 22098001307 31/01/1998 Nam Quảng Ninh 19.25
641 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001051 ĐÀO MẠNH DŨNG 91902453 12/08/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
642 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 XDA000606 LÃ VIỆT DŨNG 82286595 08/02/1997 Nam Lạng Sơn 18.25
640 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001090 NGUYỄN ĐÌNH DŨNG 91869723 25/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
639 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH002413 TRỊNH VĂN DŨNG 1098007605 04/01/1998 Nam Hà Nội 17
652 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001310 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 91879591 25/04/1998 Nam Thái Nguyên 22.75
651 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2000999 NGUYỄN XUÂN DƯƠNG 26098001109 20/09/1998 Nam Vĩnh Phúc 20.5
650 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001339 TRẦN VĂN DƯƠNG 91890141 05/09/1998 Nam Thái Nguyên 20
649 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB002402 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 152180551 13/04/1998 Nam Thái Bình 18.5
648 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001337 TRẦN TÙNG DƯƠNG 91776760 25/08/1998 Nam Thái Nguyên 18
653 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001172 PHẠM TIẾN DUY 91884307 17/05/1998 Nam Thái Nguyên 20
654 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HVN002183 HOÀNG HOÀNG GIANG 142776525 22/09/1998 Nam Hải Dương 20
658 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001773 ĐOÀN ĐÌNH THANH 91871494 12/12/1998 Nam Thái Nguyên 22.5
657 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001756 DƯƠNG VĂN 91928403 24/08/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
656 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HVN002329 NGUYỄN NGỌC 142862871 29/05/1998 Nam Hải Dương 19
655 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001839 NGUYỄN VĂN 91900150 27/06/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
660 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001948 TRẦN VĂN HẢI 91915092 05/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
659 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001894 DƯƠNG VĂN HẢI 91902163 23/08/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
661 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND001989 NGUYỄN BÍCH HẠNH 91752110 20/11/1998 Nữ Thái Nguyên 20.75
663 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA001609 ĐÀO DUY HÀO 125773696 11/04/1998 Nam Bắc Ninh 20.75
662 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002048 HÀ VĂN HÀO 91910408 01/06/1998 Nam Thái Nguyên 18
664 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH004432 LÊ CÔNG HẬU 1098006821 09/07/1998 Nam Hà Nội 19
665 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002313 ĐỒNG NGỌC HIỂN 91901665 19/12/1998 Nam Thái Nguyên 17
666 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA002388 DƯƠNG NGÔ HIỆP 122264333 04/01/1998 Nam Bắc Giang 19
678 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA002014 TRẦN VĂN HIẾU 125835089 29/04/1998 Nam Bắc Ninh 21.75
679 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002523 VŨ ĐÌNH HIẾU 91874121 19/04/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
677 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002463 NGUYỄN TRUNG HIẾU 91915895 12/11/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
676 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002481 NGUYỄN VĂN HIẾU 91970825 26/03/1998 Nam Thái Nguyên 21
675 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002361 BÙI QUANG HIẾU 91884439 17/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
674 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002539 VŨ XUÂN HIẾU 91915637 26/09/1998 Nam Thái Nguyên 20
673 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002491 PHẠM MINH HIẾU 91869638 24/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
672 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA002437 CHU HOÀNG HIẾU 122264334 11/03/1998 Nam Bắc Giang 19.5
671 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HTC000826 ĐỖ MINH HIẾU 61083880 04/01/1998 Nam Yên Bái 19.25
669 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002415 LÊ MINH HIẾU 91871743 02/10/1998 Nam Thái Nguyên 19
670 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002452 NGUYỄN MINH HIẾU 91888793 22/05/1998 Nam Thái Nguyên 19
667 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002374 DƯƠNG TRUNG HIẾU 91735911 17/03/1997 Nam Thái Nguyên 17.75
668 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002417 LÊ MINH HIẾU 91874511 06/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
681 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002659 NGUYỄN XUÂN HÒA 91734527 31/10/1998 Nam Thái Nguyên 18
680 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002655 NGUYỄN THỊ THU HÒA 91912477 29/03/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
683 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HVN003525 NGUYỄN VĂN HOÀN 30098001697 01/02/1998 Nam Hải Dương 19.75
682 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH005304 NGÔ TRỌNG HOÀN 13644181 31/05/1998 Nam Hà Nội 19.25
688 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 LNH002224 NGUYỄN NGỌC HOÀNG 1098006621 27/07/1998 Nam Hà Nội 20
689 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002838 PHẠM VĂN HOÀNG 91942543 31/12/1998 Nam Thái Nguyên 20
687 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA002227 DƯƠNG ĐĂNG HOÀNG 125773711 10/04/1998 Nam Bắc Ninh 19.75
686 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002844 TÔ HUY HOÀNG 91869605 01/04/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
684 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002762 DƯƠNG VIỆT HOÀNG 91917884 25/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
685 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002831 PHAN VĂN HOÀNG 91836315 16/07/1997 Nam Thái Nguyên 17.25
690 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND002956 NGUYỄN VĂN HUÂN 91911089 26/06/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
691 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003014 LÊ THỊ HUỆ 91911152 14/09/1998 Nữ Thái Nguyên 17
696 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA003024 DIÊM ĐĂNG HÙNG 122272222 28/07/1998 Nam Bắc Giang 21
695 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2002240 PHẠM MẠNH HÙNG 135874866 22/11/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.25
694 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA003061 NGUYỄN MẠNH HÙNG 122257482 02/11/1998 Nam Bắc Giang 18.75
693 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB005162 VŨ HUY HÙNG 152218698 01/05/1998 Nam Thái Bình 18
692 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003088 NGUYỄN HỮU HÙNG 91916393 10/12/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
698 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003421 ĐINH QUỐC HƯNG 91775953 05/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
697 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003456 NGUYỄN VĂN HƯNG 91752573 11/05/1998 Nam Thái Nguyên 18
709 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003235 TRẦN ĐỨC HUY 91889035 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 23.5
708 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003186 NGUYỄN ĐỨC HUY 91774411 06/01/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
707 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003183 NGUYỄN DANH HUY 91910473 13/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
706 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB005179 ĐỖ QUANG HUY 152180328 17/11/1998 Nam Thái Bình 21.5
705 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003145 ĐÀM NGỌC HUY 91871497 05/08/1998 Nam Thái Nguyên 21
704 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DTZ000510 LỤC VĂN HUY 95267027 02/07/1998 Nam Bắc Kạn 20.75
703 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003143 DƯƠNG XUÂN HUY 91870904 12/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
702 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003157 ĐẶNG QUANG HUY 91869222 21/08/1998 Nam Thái Nguyên 20
701 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003215 NGUYỄN VĂN HUY 91889308 21/06/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
700 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003155 ĐẶNG QUANG HUY 91913104 01/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
699 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003182 NGUYỄN BÁ HUY 91902396 02/04/1998 Nam Thái Nguyên 17
710 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA003622 ĐÀO QUANG KHẢI 122289089 15/11/1998 Nam Bắc Giang 20.5
714 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003706 ĐẶNG ĐỨC KHÁNH 91913464 05/11/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
713 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003745 TRẦN QUANG KHÁNH 91940543 05/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
712 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003750 VŨ QUỐC KHÁNH 91836868 02/09/1998 Nam Thái Nguyên 20
711 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 THV002748 MA KHẮC KHÁNH 91955816 02/07/1997 Nam Thái Nguyên 19
715 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2002722 PHẠM GIA KHIÊM 26098003535 25/10/1998 Nam Vĩnh Phúc 17.5
718 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003803 ĐINH XUÂN KIÊN 91900886 20/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
717 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003838 NGUYỄN VĂN KIÊN 91886045 01/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
716 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003812 LÊ TRUNG KIÊN 91900754 31/12/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
719 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003859 NGUYỄN TUẤN KIỆT 91900108 05/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
721 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND003981 NGUYỄN HOÀNG LÂM 91874482 27/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
722 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 MDA002721 NGUYỄN VIỆT LÂM 164620681 23/03/1998 Nam Ninh Bình 20.75
720 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT008854 NGUYỄN TRỌNG LÂM 175008190 29/09/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
723 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2002869 NGUYỄN ĐĂNG LANH 135886734 14/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.75
727 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004269 NGUYỄN QUANG LINH 91884845 18/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
726 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DTZ000675 HÀ BẢO LINH 95266954 03/02/1996 Nam Bắc Kạn 18
725 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT010018 TRỊNH VĂN LINH 175041933 23/06/1998 Nam Thanh Hoá 17.75
724 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA004057 LÊ DUY LINH 122310042 02/07/1998 Nam Bắc Giang 17
728 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH008207 NGUYỄN ĐÌNH LĨNH 1098005305 24/09/1998 Nam Hà Nội 19.5
732 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004518 NGUYỄN THÀNH LONG 91882254 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 21
731 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DHS008721 LÊ VIẾT LONG 183635844 26/09/1988 Nam Hà Tĩnh 19.25
730 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004532 TRẦN NGỌC LONG 91871256 13/05/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
729 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA004340 HUỲNH TIỂU LONG 122254984 08/03/1998 Nam Bắc Giang 18
733 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DTZ000730 HOÀNG VĂN LUẬN 95238116 21/11/1997 Nam Bắc Kạn 17.25
737 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004605 PHẠM HOÀNG LƯƠNG 91876565 10/10/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
736 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004598 MÔNG CHÍ LƯƠNG 91757621 17/06/1998 Nam Thái Nguyên 21
735 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 THV003465 MÈ QUỐC LƯƠNG 132346779 10/03/1998 Nam Phú Thọ 19
734 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004588 DƯƠNG CÔNG LƯƠNG 91972280 20/11/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
738 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004654 LƯƠNG HỒNG LY 91911865 18/01/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
740 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004822 NGUYỄN TUẤN MẠNH 91734461 26/01/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
739 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004835 TRẦN ĐỨC MẠNH 91759922 17/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
743 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004915 TRẦN CÔNG MINH 91889481 01/05/1998 Nam Thái Nguyên 21
742 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004901 NGUYỄN THẾ MINH 91918865 18/05/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
741 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND004868 DƯƠNG VĂN MINH 91915513 16/11/1998 Nam Thái Nguyên 19
749 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA004031 TRẦN VĂN NAM 125773976 06/06/1998 Nam Bắc Ninh 20.75
748 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HVN006354 NGUYỄN QUANG NAM 30098001782 05/09/1998 Nam Hải Dương 20.25
747 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005055 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 91733456 28/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
746 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA004873 NGUYỄN ĐÌNH NAM 122246454 27/04/1998 Nam Bắc Giang 19.5
745 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT011482 TRỊNH BẮC NAM 174749865 20/01/1997 Nam Thanh Hoá 18.75
744 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 NTH003424 TỐNG ĐĂNG NAM 101249848 12/06/1998 Nam Quảng Ninh 18
751 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HVN006607 VŨ TRỌNG NGHĨA 142824771 13/07/1998 Nam Hải Dương 19.25
750 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005216 BÙI VĂN NGHĨA 91720023 30/08/1997 Nam Thái Nguyên 18
752 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA005171 NGUYỄN VĂN NGỌC 122167906 30/01/1997 Nam Bắc Giang 21
753 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA005222 NGUYỄN SỸ NGUYÊN 122276057 19/11/1998 Nam Bắc Giang 20
754 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005486 NGUYỄN VĂN NHÂN 91929823 26/09/1997 Nam Thái Nguyên 23.5
755 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005726 PHẠM HỒNG PHI 91881870 02/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
758 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 XDA002839 BẰNG VĂN PHONG 91914094 30/01/1997 Nam Thái Nguyên 23
757 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005729 BÙI TRẦN PHONG 91871730 16/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
756 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA005571 NGUYỄN THẾ PHONG 122235526 10/11/1998 Nam Bắc Giang 19.5
761 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TTB001905 PHẠM PHONG PHÚ 51018441 30/08/1998 Nam Sơn La 21.75
759 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA004610 HOÀNG CÔNG PHÚ 125802524 12/11/1998 Nam Bắc Ninh 19
760 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005764 NGUYỄN VĂN PHÚ 91930754 24/01/1998 Nam Thái Nguyên 19
762 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DHS011582 NGUYỄN TIẾN PHÚC 184296768 25/01/1998 Nam Hà Tĩnh 17.75
764 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005784 VŨ MINH PHƯỚC 91873912 29/03/1998 Nam Thái Nguyên 19
763 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND005782 NGUYỄN HẢI PHƯỚC 91901838 06/06/1998 Nam Thái Nguyên 18
765 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT013228 NGUYỄN CHÍ PHƯƠNG 174694091 25/06/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
767 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 MDA004159 PHẠM NHƯ QUÂN 164607340 17/07/1997 Nam Ninh Bình 19.75
768 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006085 TRẦN ANH QUÂN 91735260 21/01/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
766 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006069 LƯU HỒNG QUÂN 91869863 29/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
772 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006042 TRẦN VĂN QUANG 91745736 25/10/1997 Nam Thái Nguyên 23.75
771 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA005819 HOÀNG MINH QUANG 122247019 30/08/1998 Nam Bắc Giang 22
770 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006009 NGUYỄN ĐỨC QUANG 91869848 29/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
769 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006021 NGUYỄN TIẾN QUANG 91881769 28/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
773 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DCN010395 NGUYỄN CÔNG QUẢNG 36098004149 16/01/1998 Nam Nam Định 19.5
774 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006162 TRƯƠNG ĐÌNH QUYỀN 91931970 17/07/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
776 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006299 VÕ THỊ ÁNH QUỲNH 91874602 17/05/1997 Nữ Thái Nguyên 21
775 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA004988 LƯU MẠNH QUỲNH 125773011 03/03/1998 Nam Bắc Ninh 19.75
777 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006118 NGUYỄN TIẾN SANG 122289708 02/02/1998 Nam Bắc Giang 17.5
778 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006161 NGỌ VĂN SINH 122163458 20/12/1995 Nam Bắc Giang 18.25
786 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006359 HÀ VĂN SƠN 91913068 27/07/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
785 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DTS001404 ĐÀM CAO SƠN 73467468 05/10/1998 Nam Hà Giang 21
784 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB010404 KHÚC NGỌC SƠN 152218209 28/03/1998 Nam Thái Bình 20.25
783 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT014458 LÊ TRỌNG SƠN 174844079 01/09/1998 Nam Thanh Hoá 20
782 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2004546 NGUYỄN KHẮC SƠN 26098002226 26/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.5
781 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH011958 LƯƠNG MINH SƠN 1098008595 01/08/1998 Nam Hà Nội 19.25
780 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005134 NGUYỄN VĂN SƠN 125807480 21/07/1998 Nam Bắc Ninh 17.5
779 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006203 NGỌ THANH SƠN 122247090 09/11/1998 Nam Bắc Giang 17
787 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006475 PHÙNG VIẾT TÀI 91879598 17/10/1998 Nam Thái Nguyên 22
788 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TQU002144 HUỲNH ĐỨC TÂM 71054217 05/04/1998 Nam Tuyên Quang 18.25
793 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 XDA003187 BÙI DUY THÁI 82319267 24/03/1998 Nam Lạng Sơn 21.25
792 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005230 NGÔ VĂN THÁI 125862769 18/10/1998 Nam Bắc Ninh 19.25
791 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006395 NGUYỄN KHẮC THÁI 122234958 24/03/1998 Nam Bắc Giang 18
790 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006569 NGUYỄN LÂM THÁI 91887561 29/04/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
789 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006388 LÊ HỒNG THÁI 122253755 22/10/1997 Nam Bắc Giang 17.25
794 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 BKA010176 NGUYỄN THỊ THẮM 17530721 18/10/1998 Nữ Hà Nội 18.75
802 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006948 NÔNG ĐỨC THẮNG 91884624 01/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
801 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006959 TRẦN VĂN THẮNG 91735252 14/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
800 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006911 ĐẶNG HỮU THẮNG 91912904 01/06/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
799 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006936 NGUYỄN HỮU THẮNG 91881943 28/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
797 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006917 LÊ ĐỨC THẮNG 91876679 11/03/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
798 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006774 NGUYỄN MẠNH THẮNG 122239313 23/03/1998 Nam Bắc Giang 18.25
796 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005507 NGÔ VĂN THẮNG 125833987 03/01/1998 Nam Bắc Ninh 17.5
795 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006803 TRẦN QUANG THẮNG 122297372 20/11/1998 Nam Bắc Giang 17.25
805 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH012380 NGUYỄN NGỌC THANH 13615079 02/10/1997 Nam Hà Nội 20.75
804 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006605 NGUYỄN ĐÌNH THANH 91932807 09/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
803 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006606 NGUYỄN HỒNG THANH 91872687 09/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
810 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006637 LÊ TIẾN THÀNH 92000165 08/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
808 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006632 HOÀNG VĂN THÀNH 91881724 14/10/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
809 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005329 TRỊNH ĐỨC THÀNH 125780047 16/03/1998 Nam Bắc Ninh 18.5
806 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006463 ĐẶNG VĂN THÀNH 122259881 08/04/1998 Nam Bắc Giang 17
807 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006630 ĐỖ TRUNG THÀNH 91882235 31/10/1998 Nam Thái Nguyên 17
811 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH012563 PHẠM TUẤN THAO 1098004117 23/01/1998 Nam Hà Nội 18.75
812 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006816 ĐỒNG MINH THẾ 122224974 22/01/1998 Nam Bắc Giang 19.5
813 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND006985 PHẠM VĂN THI 91901817 04/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
816 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006843 LÂM VĂN THIỆN 122261476 04/09/1998 Nam Bắc Giang 23.25
815 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT015993 NGUYỄN KHẮC THIỆN 174572948 25/03/1998 Nam Thanh Hoá 17.5
814 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005577 PHẠM VĂN THIỆN 125814385 04/12/1998 Nam Bắc Ninh 17.25
817 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007016 LÊ XUÂN THIỀU 91759896 03/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
818 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA006861 NGUYỄN HỮU THINH 122260541 15/12/1998 Nam Bắc Giang 18.25
819 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007034 NGUYỄN VĂN THỊNH 91915536 16/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
820 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007103 NGUYỄN THỊ QUỲNH THU 91722794 23/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
822 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB011751 NGUYỄN VĂN THUẤN 152225395 13/02/1998 Nam Thái Bình 19.25
821 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TMA005150 TRỊNH VĂN THUẤN 168611124 11/02/1998 Nam Hà Nam 18.75
823 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007133 NGUYỄN VĂN THUẬN 91930353 13/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
824 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007298 DƯƠNG THẾ THỨC 91931546 09/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
825 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA005904 NGUYỄN VĂN THUYÊN 125776877 25/10/1998 Nam Bắc Ninh 17.5
826 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 YTB012036 NGUYỄN DUY THUYẾT 152225434 29/09/1998 Nam Thái Bình 19.75
827 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007420 VŨ VĂN TIẾN 91889281 05/06/1998 Nam Thái Nguyên 22
828 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA007372 ĐỖ XUÂN TOÀN 122306402 15/02/1998 Nam Bắc Giang 18
829 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007474 NGUYỄN VĂN TOẢN 91916506 30/04/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
830 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007779 NGUYỄN VĂN TRẬN 91911041 13/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
832 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007657 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 91970192 20/07/1998 Nữ Thái Nguyên 21.5
831 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007598 LÊ THỊ THU TRANG 91873436 13/11/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
835 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007829 TRẦN VĂN TRỌNG 91735264 04/04/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
834 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007821 LÝ VĂN TRỌNG 91928101 13/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
833 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT018339 HOÀNG VĂN TRỌNG 38098000479 20/08/1998 Nam Thanh Hoá 17.75
837 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007848 KIỀU TRỊNH TRUNG 91940550 25/02/1998 Nam Thái Nguyên 24
836 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007868 PHẠM VIỆT TRUNG 91882518 02/11/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
841 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007890 LÊ VĂN TRƯỜNG 91734265 05/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
840 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 HDT018555 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 175004417 19/05/1998 Nam Thanh Hoá 19
839 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA006379 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG 125816596 05/08/1998 Nam Bắc Ninh 18.25
838 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA007756 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG 122246661 13/09/1998 Nam Bắc Giang 17.25
842 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND007936 HOÀNG ANH 91910784 07/06/1998 Nam Thái Nguyên 19
843 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008072 NGUYỄN VĂN 122234965 19/10/1998 Nam Bắc Giang 20
852 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008149 VŨ MINH TUẤN 91970850 08/03/1998 Nam Thái Nguyên 22
851 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008139 TRẦN MẠNH TUẤN 91874499 08/07/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
850 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TDV020261 LÔ ANH TUẤN 187640798 29/11/1998 Nam Nghệ An 20.75
849 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008042 ĐẶNG NGỌC TUẤN 91925206 22/07/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
848 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008147 VÕ MINH TUẤN 91911866 23/11/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
847 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008117 NGUYỄN VĂN TUẤN 91881875 12/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
846 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA007864 LƯƠNG VĂN TUẤN 122196246 17/03/1998 Nam Bắc Giang 18.5
845 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA006448 ĐÀO NGỌC TUẤN 125790368 26/09/1998 Nam Bắc Ninh 18
844 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008116 NGUYỄN VĂN TUẤN 91926789 12/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
853 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008153 ĐÀO CHÍ TUỆ 91883880 02/04/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
858 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008221 NGUYỄN THANH TÙNG 91773569 07/06/1998 Nam Thái Nguyên 22
857 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 DTS001812 PHẠM THANH TÙNG 73499922 23/01/1998 Nam Hà Giang 20.5
856 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008191 LÊ QUANG TÙNG 91943294 24/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
855 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008178 ĐẶNG TIẾN TÙNG 91774456 12/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
854 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008181 HÀN VIẾT TÙNG 91958299 29/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
859 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 MDA005612 BÙI MẠNH TƯỜNG 164619524 20/12/1998 Nam Ninh Bình 18.25
860 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TDV020710 PHAN ANH TƯỜNG 187663482 28/06/1998 Nam Nghệ An 18.25
861 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 SP2005787 NGUYỄN CÔNG TUYỀN 26098000801 13/02/1998 Nam Vĩnh Phúc 21.75
862 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 MDA005659 HÀ CAO VÂN 164608946 19/04/1997 Nam Ninh Bình 20.75
863 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA006696 ĐINH ĐÌNH VĂN 122277091 22/07/1998 Nam Bắc Giang 21
864 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008243 ĐẶNG CÔNG VIÊN 122272304 27/01/1998 Nam Bắc Giang 20
868 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008264 LÊ HOÀNG VIỆT 122240774 16/02/1998 Nam Bắc Giang 19.75
867 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH015981 NGUYỄN CÔNG VIỆT 17423103 02/07/1998 Nam Hà Nội 19.5
866 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008270 NGUYỄN HOÀNG VIỆT 122313322 20/03/1998 Nam Bắc Giang 18.25
865 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008251 CHU VĂN VIỆT 122247015 10/05/1998 Nam Bắc Giang 17.5
869 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 GHA006814 NGUYỄN ĐÌNH VỌNG 125852526 01/11/1998 Nam Bắc Ninh 21
871 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008330 NGUYỄN TUẤN 122251897 20/09/1997 Nam Bắc Giang 17.75
870 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KHA008334 TRẦN MINH 122247007 29/08/1998 Nam Bắc Giang 17.5
872 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 KQH016177 NGUYỄN VĂN VƯỢNG 13612959 04/12/1998 Nam Hà Nội 19.75
873 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử NV 1 TND008639 LÊ THỊ YẾN 91917085 20/10/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
876 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT000026 LÊ QUANG AN 174748465 15/10/1998 Nam Thanh Hoá 20.75
875 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2000019 NGUYỄN TRƯỜNG AN 26098002897 01/03/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.75
874 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT000037 LÊ TUẤN AN 174914331 21/03/1998 Nam Thanh Hoá 16.25
886 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000097 ĐOÀN ĐỨC ANH 91871219 22/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
884 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 MDA000216 NGUYỄN TIẾN ANH 164628897 02/10/1998 Nam Ninh Bình 19.25
885 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 LPH000145 TRẦN ĐỨC ANH 63480599 14/02/1998 Nam Lào Cai 19.25
883 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000133 KIỀU TUẤN ANH 91733490 29/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
882 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000054 DƯƠNG QUANG ANH 91867486 24/06/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
880 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT000132 CÙ ĐỨC ANH 174791773 10/10/1996 Nam Thanh Hoá 17.25
881 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA000064 DƯƠNG TUẤN ANH 122239470 15/12/1998 Nam Bắc Giang 17.25
878 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000070 ĐỖ THỊ VÂN ANH 91911812 27/05/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
879 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB000572 NGUYỄN TRƯỜNG ANH 152199191 03/03/1998 Nam Thái Bình 16.75
877 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH000214 NGUYỄN THẾ ANH 101309071 27/08/1998 Nam Quảng Ninh 16.5
887 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000433 HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH 91742753 02/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
888 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000501 LƯU QUÝ BA 91882555 21/04/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
889 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB001219 LÊ HỮU BƯỞI 152225722 12/03/1998 Nam Thái Bình 16.75
890 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000643 HOÀNG ANH CHẤT 91886453 31/01/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
893 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000711 NGUYỄN MINH CHIẾN 91886575 01/05/1998 Nam Thái Nguyên 21
892 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA000737 HOÀNG CÔNG CHIẾN 122232771 10/09/1997 Nam Bắc Giang 17
891 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB001364 NGUYỄN VĂN CHIẾN 152217661 24/06/1998 Nam Thái Bình 16.5
894 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000755 TRẦN ĐỨC CHÍNH 91915035 18/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
897 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000792 DƯƠNG XUÂN CÔNG 91927419 30/03/1998 Nam Thái Nguyên 22.5
896 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN001136 NGUYỄN VĂN CÔNG 142829280 31/05/1998 Nam Hải Dương 19.25
895 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000814 TRẦN CHÍ CÔNG 91871237 08/04/1998 Nam Thái Nguyên 18
898 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TQU000302 TRẦN BIÊN CƯƠNG 71046172 08/10/1998 Nam Tuyên Quang 16
903 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000883 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG 91927644 05/03/1998 Nam Thái Nguyên 21
902 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH000656 TRẦN XUÂN CƯỜNG 22098000197 09/10/1998 Nam Quảng Ninh 20.5
900 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB001595 ĐẶNG VĂN CƯỜNG 152225745 17/06/1998 Nam Thái Bình 18.75
901 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA000893 LÊ ĐỨC CƯỜNG 122306271 26/03/1998 Nam Bắc Giang 18.75
899 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000872 LÊ CAO CƯỜNG 91871227 22/07/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
904 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001352 ĐỖ MẠNH ĐẠI 91883381 18/09/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
905 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001358 NGÔ TUẤN ĐẠI 91741686 02/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
906 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA000961 NGUYỄN ANH DẦN 122246104 06/07/1998 Nam Bắc Giang 16.25
907 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA000952 NGUYỄN KHẮC DANH 122234919 15/06/1997 Nam Bắc Giang 20
910 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA001072 LÊ CÔNG ĐẠO 125790171 10/11/1998 Nam Bắc Ninh 19.25
909 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV000997 NGUYỄN VĂN ĐẠO 132343855 19/10/1998 Nam Phú Thọ 19
908 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA001073 NGUYỄN MẬU ĐẠO 125812163 15/05/1998 Nam Bắc Ninh 18
917 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001420 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 91869072 01/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
916 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001399 LỤC HUỲNH MINH ĐẠT 91970896 20/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
915 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 LPH000604 ĐOÀN VĂN ĐẠT 63514748 07/09/1998 Nam Lào Cai 18.75
914 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 MDA001029 VŨ QUỐC ĐẠT 164618620 12/04/1998 Nam Ninh Bình 18.5
913 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT003628 LÊ VĂN TIẾN ĐẠT 174576097 18/12/1998 Nam Thanh Hoá 18.25
912 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001441 TRỊNH THÀNH ĐẠT 91869771 15/04/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
911 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001379 ĐẶNG QUANG ĐẠT 122289559 16/11/1998 Nam Bắc Giang 16.25
918 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KSA001413 PHẠM VĂN ĐIỆP 285617231 03/11/1998 Nam Bình Phước 19.75
919 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001472 NGUYỄN VĂN ĐOÀN 122220008 04/11/1998 Nam Bắc Giang 18.5
921 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001506 NGUYỄN TIẾN ĐÔNG 91879308 22/11/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
920 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 XDA000813 HOÀNG VĂN ĐÔNG 82325748 04/01/1997 Nam Lạng Sơn 17.75
922 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000974 NÔNG TRƯỜNG DU 95269008 09/01/1998 Nam Bắc Kạn 18.5
929 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001595 NGUYỄN VĂN ĐỨC 91721401 23/03/1998 Nam Thái Nguyên 22
930 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TQU000563 THẠCH MINH ĐỨC 71066993 09/08/1998 Nam Tuyên Quang 22
928 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001598 NÔNG MẠNH ĐỨC 91879607 22/05/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
927 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001558 LÊ VĂN ĐỨC 91772404 24/03/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
926 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001581 PHẠM QUANG ĐỨC 122264684 15/01/1998 Nam Bắc Giang 17
925 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001584 NGUYỄN NGỌC ĐỨC 91930810 05/11/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
924 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH001122 TẠ KHẢI ĐỨC 101290119 26/11/1998 Nam Quảng Ninh 16.25
923 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001558 NGUYỄN MINH ĐỨC 122314923 19/04/1997 Nam Bắc Giang 16
931 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND000994 ĐẶNG THÙY DUNG 91871491 23/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
935 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001050 ĐÀM TRUNG DŨNG 91869720 03/12/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
934 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001103 NGUYỄN CHÍ DŨNG 122239432 22/07/1998 Nam Bắc Giang 18.5
933 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001043 BÙI QUANG DŨNG 91886333 20/11/1998 Nam Thái Nguyên 18
932 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA000871 LÊ TRỌNG DŨNG 125780601 15/01/1997 Nam Bắc Ninh 17
936 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB002396 NGUYỄN TRƯỜNG DƯƠNG 152214807 31/01/1998 Nam Thái Bình 19.75
940 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001145 LÊ KHÁNH DUY 91871875 10/07/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
939 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001155 NGÔ ĐỨC DUY 91882045 12/02/1998 Nam Thái Nguyên 18
938 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2000933 TRẦN KHƯƠNG DUY 26098001320 17/05/1998 Nam Vĩnh Phúc 17.25
937 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001173 PHẠM VĂN DUY 91888166 02/07/1998 Nam Thái Nguyên 17
942 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001195 ĐẶNG THỊ DUYÊN 91862685 09/05/1997 Nữ Thái Nguyên 19.75
941 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001225 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUYÊN 91915998 22/09/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
943 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001603 NGUYỄN THỊ GÁI 122265292 15/09/1998 Nữ Bắc Giang 18.5
946 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001634 ĐÀM THỊ GIANG 91836654 03/02/1998 Nữ Thái Nguyên 21.25
945 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB003020 LẠI VĂN GIANG 152225389 24/12/1998 Nam Thái Bình 18
944 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001680 NGUYỄN THỊ GIANG 91925654 18/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
949 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001837 NGUYỄN THU 91742261 31/10/1998 Nữ Thái Nguyên 21
948 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001807 NGUYỄN CÔNG 91723166 12/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
947 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA001812 PHẠM SƠN 122289515 11/09/1998 Nam Bắc Giang 16.25
955 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA001537 NGUYỄN VŨ HẢI 125837961 27/02/1998 Nam Bắc Ninh 19.75
954 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001909 LÊ MINH HẢI 91752632 02/12/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
953 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001947 TRẦN TUẤN HẢI 91872624 08/12/1997 Nam Thái Nguyên 18.5
950 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001892 DƯƠNG TRUNG HẢI 91735443 11/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
951 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SKH001804 HOÀNG ĐỨC HẢI 145832250 31/05/1998 Nam Hưng Yên 17.75
952 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001903 HOÀNG NGỌC HẢI 91870905 25/12/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
957 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 XDA001100 VI THỊ MỸ HẰNG 82320115 24/01/1998 Nữ Lạng Sơn 18.5
956 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002181 VI THỊ THANH HẰNG 91722344 30/12/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
958 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND001980 HOÀNG THỊ HẠNH 91927433 07/10/1998 Nữ Thái Nguyên 21.75
959 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002194 DƯƠNG THỊ HẬU 91929000 06/11/1998 Nữ Thái Nguyên 20.75
960 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002302 NGUYỄN THỊ HIỀN 122262487 22/09/1998 Nữ Bắc Giang 16.5
961 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002391 ĐỖ QUANG HIỆP 122287690 06/11/1998 Nam Bắc Giang 18
967 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002495 NGUYỄN QUANG HIẾU 122322466 30/08/1998 Nam Bắc Giang 21.25
966 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002395 ĐẰNG VĂN HIẾU 91722978 24/01/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
965 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002391 ĐINH TRUNG HIẾU 91878229 25/11/1997 Nam Thái Nguyên 18.75
964 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH004865 NGUYỄN GIẢN HIẾU 13644133 12/10/1998 Nam Hà Nội 18
963 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002409 HOÀNG TRUNG HIẾU 91912486 22/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
962 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002456 HOÀNG MINH HIẾU 122314664 26/02/1998 Nam Bắc Giang 16.75
968 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002555 BÙI THỊ PHƯƠNG HOA 122235792 18/07/1998 Nữ Bắc Giang 17.25
970 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002640 NGÔ XUÂN HÒA 122239666 24/05/1998 Nam Bắc Giang 20.5
969 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002643 NGUYỄN MINH HÒA 122280615 16/02/1998 Nam Bắc Giang 19.25
971 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002724 NGUYỄN THỊ HOAN 122245547 08/03/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
972 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002747 NGUYỄN VĂN HOÀN 91775951 01/05/1998 Nam Thái Nguyên 18
981 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002781 LÊ ANH HOÀNG 91886444 21/10/1998 Nam Thái Nguyên 21
980 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002764 ĐỖ ANH HOÀNG 91882513 14/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
979 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002832 PHẠM BÁ HOÀNG 91942274 28/07/1998 Nam Thái Nguyên 20
977 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002846 TRẦN LÊ HOÀNG 91940150 06/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
978 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002841 TRẦN NGUYÊN HOÀNG 122323034 08/07/1998 Nam Bắc Giang 19.75
976 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TQU000945 LÊ MINH HOÀNG 71038223 19/04/1998 Nam Tuyên Quang 19
975 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002777 HOÀNG KIM HOÀNG 91943222 24/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
974 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA002164 TRƯƠNG VIỆT HOÀNG 168613218 08/01/1998 Nam Hà Nam 17.75
973 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002834 PHẠM QUANG HOÀNG 91870993 20/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
982 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002913 MÔNG THỊ HỒNG 91956735 03/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.75
983 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002926 HOÀNG VĂN HỢP 122188457 14/12/1997 Nam Bắc Giang 18
984 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2002128 NGUYỄN VĂN HUÂN 135813506 15/05/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.75
985 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002958 ĐÀO MẠNH HUẤN 91869768 14/07/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
988 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND002998 DƯƠNG THỊ HUỆ 91927374 21/02/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
987 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003008 HOÀNG THỊ NGỌC HUỆ 91893130 04/11/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
986 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA002995 NGUYỄN KHẮC HUỆ 122234904 23/11/1997 Nam Bắc Giang 17.5
992 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA002323 PHẠM VĂN HÙNG 35098001350 26/09/1998 Nam Hà Nam 19.25
991 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV002165 BÙI QUANG HÙNG 132347976 12/01/1998 Nam Phú Thọ 19
990 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2002210 LÊ MẠNH HÙNG 135854433 12/10/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.75
989 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003074 NGUYỄN VĂN HÙNG 122261842 15/05/1998 Nam Bắc Giang 17.75
994 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003458 NGUYỄN VĂN HƯNG 91926451 23/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
993 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TQU001165 NGUYỄN VĂN HƯNG 71031801 26/10/1998 Nam Tuyên Quang 18.25
995 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003471 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 122291567 23/02/1998 Nữ Bắc Giang 20.25
996 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003606 HÀ THỊ HƯỚNG 122313555 01/11/1998 Nữ Bắc Giang 19
1000 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003177 LÊ VĂN HUY 91915572 24/10/1998 Nam Thái Nguyên 20
999 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003203 NGUYỄN QUANG HUY 91917008 22/02/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
998 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003234 TRẦN ĐẮC HUY 91883443 13/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
997 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003239 TRỊNH QUANG HUY 91757606 25/04/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1004 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003378 TRẦN THỊ HUYỀN 91930802 12/02/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1003 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003289 ĐOÀN THỊ KHÁNH HUYỀN 91743345 15/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1002 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 LPH001214 NGUYỄN THU HUYỀN 63491301 22/08/1998 Nữ Lào Cai 17.25
1001 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003251 NGUYỄN THỊ HUYỀN 122234937 12/10/1998 Nữ Bắc Giang 17
1005 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 BKA005498 NGUYỄN TUẤN KHA 17530793 08/11/1998 Nam Hà Nội 16.25
1006 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THP001274 BÙI VĂN KHẢI 113707643 05/10/1998 Nam Hoà Bình 18.5
1008 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003682 PHẠM NGỌC KHÁNH 122294243 04/02/1998 Nam Bắc Giang 20.25
1007 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 MDA002560 LƯƠNG TẤT KHÁNH 164633719 12/07/1998 Nam Ninh Bình 16
1009 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003796 TRẦN ĐĂNG KIỂM 91897521 15/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1013 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003740 ĐƯỜNG VĂN KIÊN 122261310 06/08/1998 Nam Bắc Giang 18
1012 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THP001317 BÙI TRUNG KIÊN 113721398 18/09/1998 Nam Hoà Bình 17.25
1011 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TLA005680 NGUYỄN HỮU KIÊN 17461976 22/09/1998 Nam Hà Nội 16.5
1010 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003811 LÊ TRUNG KIÊN 91911710 23/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1015 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND003993 NGUYỄN THÀNH LÂM 91918631 14/08/1998 Nam Thái Nguyên 20
1014 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HHA008705 TRẦN VĂN TÙNG LÂM 31958479 27/08/1998 Nam Hải Phòng 17.25
1016 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004014 NGUYỄN THÀNH LÂN 91882258 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 19
1017 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003895 HOÀNG VĂN LẬP 122315595 02/10/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1018 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA003933 HỒ SĨ LỊCH 122283753 27/02/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1020 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004068 NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN 91941914 25/11/1998 Nữ Thái Nguyên 21.5
1019 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 LPH001465 ĐÀO THỊ KIM LIÊN 63468772 09/02/1998 Nữ Lào Cai 21.25
1021 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTN000567 LÝ A LIỀU 45205739 08/01/1998 Nam Lai Châu 22
1026 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004444 VŨ THỊ LINH 91722944 10/02/1998 Nữ Thái Nguyên 22.75
1025 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH007877 NGUYỄN PHẠM QUANG LINH 1098010753 30/08/1998 Nam Hà Nội 21.75
1023 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004126 NGUYỄN QUANG LINH 122314930 21/05/1998 Nam Bắc Giang 19.75
1024 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004408 TRẦN THỊ LINH 91917423 01/10/1998 Nữ Thái Nguyên 19.75
1022 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV003105 HOÀNG THẾ LINH 132311231 26/01/1998 Nam Phú Thọ 18.75
1027 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH003089 VŨ PHI LONG 101298887 15/03/1998 Nam Quảng Ninh 17.5
1028 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB007560 VŨ VĂN LỰC 34098001520 26/08/1998 Nam Thái Bình 17
1030 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004610 TRẦN ĐỨC LƯƠNG 91914744 25/02/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1029 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB007570 ĐOÀN HẢI LƯƠNG 152201375 15/12/1998 Nam Thái Bình 18.5
1031 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTZ000753 HOÀNG THỊ HOA MAI 95269383 09/12/1998 Nữ Bắc Kạn 19.75
1036 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004642 NGÔ ĐỨC MẠNH 122256924 09/08/1998 Nam Bắc Giang 20
1034 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DCN008239 HOÀNG BÁ MẠNH 36098003362 10/12/1998 Nam Nam Định 19.5
1035 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004645 NGUYỄN DUY MẠNH 122235152 10/06/1998 Nam Bắc Giang 19.5
1032 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB007867 LẠI VĂN MẠNH 152225381 08/07/1998 Nam Thái Bình 18.5
1033 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004663 NGUYỄN VĂN MẠNH 122261867 30/11/1998 Nam Bắc Giang 18.5
1037 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV003645 NGUYỄN THÀNH MẬU 132375598 01/02/1998 Nam Phú Thọ 24.75
1044 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004779 VŨ ĐÌNH MINH 122270277 23/06/1998 Nam Bắc Giang 21.25
1043 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004873 ĐINH CÔNG MINH 91871470 27/03/1998 Nam Thái Nguyên 19
1042 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND004867 DƯƠNG TUẤN MINH 91884808 25/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1041 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTS001054 NGUYỄN QUANG MINH 73483205 20/12/1997 Nam Hà Giang 18
1040 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB008019 LƯƠNG VĂN MINH 152225430 15/12/1998 Nam Thái Bình 17
1039 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH009010 ĐỖ ĐỨC MINH 1098006625 05/08/1998 Nam Hà Nội 16.5
1038 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA003596 TRẦN VĂN MINH 168606641 30/11/1998 Nam Hà Nam 16.25
1045 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA004820 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 122287539 30/05/1998 Nữ Bắc Giang 19.75
1050 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005030 LÊ VĂN NAM 91941907 26/06/1998 Nam Thái Nguyên 23.75
1049 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005008 DƯƠNG VĂN NAM 91900872 06/12/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1048 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN006324 KIỀU ĐĂNG NAM 142970686 10/03/1998 Nam Hải Dương 20.25
1047 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005066 NGUYỄN VĂN NAM 91928183 01/11/1998 Nam Thái Nguyên 20
1046 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT011465 TRẦN HOÀI NAM 175031968 31/03/1998 Nam Thanh Hoá 19
1051 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTZ000816 NGUYỄN DUY NĂNG 95267758 23/01/1997 Nam Bắc Kạn 18
1052 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TTB001710 LƯU THÚY NGA 50985420 03/02/1998 Nữ Sơn La 21.25
1053 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA004164 NGUYỄN BÁ NGHĨA 125762389 24/12/1998 Nam Bắc Ninh 19.5
1055 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005285 HÀ THỊ NGỌC 91912540 30/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18.75
1054 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT012059 PHẠM QUỐC NGỌC 174976616 14/05/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
1056 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005412 TRỊNH NGỌC NGUYÊN 91879548 14/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1057 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005491 DƯƠNG VĂN NHẬT 91928283 25/01/1998 Nam Thái Nguyên 21
1059 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005484 TẠ PHƯƠNG NINH 122289848 05/03/1998 Nữ Bắc Giang 19
1058 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THP001971 KIỀU QUANG NINH 113720069 16/12/1998 Nam Hoà Bình 17.25
1060 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005489 NGỌC THỊ NỤ 122226037 01/08/1998 Nữ Bắc Giang 21.5
1063 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB009391 LẠI TUẤN PHONG 152225406 15/03/1998 Nam Thái Bình 19.5
1062 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005582 VI VĂN PHONG 122273301 20/01/1998 Nam Bắc Giang 18.5
1061 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005739 LÊ VĂN PHONG 91917333 08/12/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1064 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005602 LÊ HOÀNG PHÚC 122239352 13/04/1998 Nam Bắc Giang 17.75
1066 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH003972 LƯU VĂN PHƯƠNG 22098000917 09/07/1998 Nam Quảng Ninh 21.5
1065 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005795 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG 91735231 13/02/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1070 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005870 LÊ VĂN QUÂN 122268279 16/12/1997 Nam Bắc Giang 19.5
1069 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006053 DƯƠNG NGỌC QUÂN 91900919 30/05/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1068 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006080 NGUYỄN VĂN QUÂN 91893089 30/12/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1067 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006084 PHẠM HOÀNG QUÂN 91914476 08/08/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1075 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA004880 TRẦN ĐĂNG QUANG 125860316 05/01/1998 Nam Bắc Ninh 21.75
1074 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA005817 HOÀNG DUY QUANG 122233831 08/03/1998 Nam Bắc Giang 20.5
1073 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005994 ĐẶNG MINH QUANG 91867091 23/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1072 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND005989 ĐÀO MINH QUANG 91720289 01/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
1071 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006039 TRẦN MẠNH QUANG 91971765 10/01/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
1076 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006108 NGUYỄN VĂN QUÝ 91869599 01/10/1998 Nam Thái Nguyên 23.75
1077 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006114 DƯƠNG THANH QUYÊN 91932243 14/09/1998 Nữ Thái Nguyên 20.75
1078 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006150 DƯƠNG VĂN QUYỀN 91872198 17/07/1998 Nam Thái Nguyên 16
1080 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006205 ĐINH THỊ QUỲNH 91889206 29/06/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
1079 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006034 GIÁP VĂN QUỲNH 122306247 05/07/1998 Nam Bắc Giang 16
1081 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DCN010888 NGUYỄN ĐẮC SON 36098001192 20/05/1998 Nam Nam Định 21
1086 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006378 LƯU TRUNG SƠN 91940625 14/01/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1085 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT014381 ĐẶNG NGỌC SƠN 175032026 27/09/1998 Nam Thanh Hoá 18.5
1084 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006234 NGUYỄN NGỌC SƠN 122307449 24/12/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1082 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006357 ĐẶNG THÁI SƠN 91901150 22/08/1998 Nam Thái Nguyên 16
1083 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006219 NGUYỄN HỒNG SƠN 122268941 12/03/1997 Nam Bắc Giang 16
1087 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006300 LƯƠNG VĂN SỸ 122217026 29/03/1998 Nam Bắc Giang 18.75
1088 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006328 HÀ MINH TÂM 122242100 30/03/1998 Nam Bắc Giang 20
1089 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006524 ĐẶNG VĂN TÂN 91930899 14/11/1998 Nam Thái Nguyên 21
1090 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA004715 NGUYỄN DUY THẠCH 168585611 19/05/1998 Nam Hà Nam 20.5
1094 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 THV005116 NGUYỄN HỮU THẮNG 132371306 26/11/1998 Nam Phú Thọ 21.25
1093 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN008788 ĐỖ ĐỨC THẮNG 142848945 08/04/1998 Nam Hải Dương 16.75
1092 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006943 NGUYỄN THẾ THẮNG 91872206 10/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1091 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 DTZ001051 MAI VĂN THẮNG 95263462 24/02/1998 Nam Bắc Kạn 16
1096 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA004736 LƯƠNG VĂN THANH 168594337 12/08/1998 Nam Hà Nam 17
1095 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 BKA009704 CAO XUÂN THANH 17515035 27/08/1998 Nam Hà Nội 16
1101 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006497 THIỀU KIM THÀNH 122263968 06/02/1998 Nam Bắc Giang 20
1100 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006482 NGUYỄN VĂN THÀNH 122318169 05/10/1997 Nam Bắc Giang 19.5
1099 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH004498 LÊ NGUYỄN TIẾN THÀNH 22098000567 30/04/1998 Nam Quảng Ninh 19
1098 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 YTB010898 TRẦN VĂN THÀNH 152161523 26/02/1998 Nam Thái Bình 17.75
1097 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006625 DƯƠNG QUỐC THÀNH 91900893 28/12/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1104 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006808 NGUYỄN THỊ THẢO 91930618 07/05/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
1103 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006688 CHÂU THẠCH THẢO 91869600 08/06/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1102 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006585 LA THỊ THẢO 122270928 17/01/1998 Nữ Bắc Giang 17
1105 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006967 HÀ TRƯỞNG THẬT 91874523 08/05/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1107 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND006998 DƯƠNG CAO THIỆN 91878231 05/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1106 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007003 NGÔ NGỌC THIỆN 91931435 16/02/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1108 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006855 NGUYỄN VĂN THIẾT 122268313 12/10/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1109 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007023 ĐỖ QUANG THỊNH 91877507 31/01/1998 Nam Thái Nguyên 19
1110 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007057 DƯƠNG VĂN THOAN 91970448 25/12/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
1112 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006963 HOÀNG TRƯỜNG THU 122311737 13/09/1998 Nam Bắc Giang 17.75
1111 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA006975 NGUYỄN HOÀI THU 122295175 21/01/1998 Nữ Bắc Giang 17.25
1113 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH013385 DƯƠNG BÁ THUẬN 13644177 06/01/1998 Nam Hà Nội 16.25
1114 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007233 GIÁP THỊ THƯƠNG 122245749 21/12/1998 Nữ Bắc Giang 17.25
1115 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007170 NGUYỄN THỊ THUÝ 91912785 06/01/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1116 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007098 NGÔ XUÂN THỦY 122294573 17/10/1998 Nam Bắc Giang 19.25
1119 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007404 NGUYỄN MINH TIẾN 91889311 29/11/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
1118 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 GHA006028 PHẠM THỊ TIẾN 125802391 07/03/1998 Nữ Bắc Ninh 18.5
1117 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN009447 NGUYỄN ĐẮC TIẾN 142818032 02/05/1998 Nam Hải Dương 16.75
1120 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007394 TỐNG VĂN TOÀN 122300114 17/04/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1122 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2005293 PHẠM VĂN TOẢN 26098000354 08/10/1998 Nam Vĩnh Phúc 18
1121 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT017368 TRẦN QUỐC TOẢN 175031967 19/11/1998 Nam Thanh Hoá 16
1123 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007418 NGUYỄN LÂM TỚI 122239431 20/01/1998 Nam Bắc Giang 17.25
1126 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007568 HOÀNG THỊ THU TRANG 91722827 11/11/1998 Nữ Thái Nguyên 22.75
1125 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007604 LÊ THÙY TRANG 91900638 09/01/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1124 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007484 HOÀNG THỊ TRANG 122307968 05/02/1997 Nữ Bắc Giang 17.75
1127 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007692 HÀ HUY TRỌNG 122231901 13/10/1998 Nam Bắc Giang 18.25
1130 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007837 DƯƠNG QUANG TRUNG 91941101 10/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1129 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007714 NGÔ VĂN TRUNG 122239710 05/01/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1128 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 XDA003881 SẦM VĂN TRUNG 82325711 01/12/1997 Nam Lạng Sơn 16
1136 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007948 LƯU MINH 91970561 06/02/1998 Nam Thái Nguyên 23
1135 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007784 DƯƠNG ANH 122257433 16/05/1998 Nam Bắc Giang 21
1134 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007790 HOÀNG VĂN 122320092 10/03/1998 Nam Bắc Giang 20.25
1133 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KQH015188 TRỊNH ANH 13644179 07/07/1998 Nam Hà Nội 18
1132 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007791 LÊ HOÀNG ANH 122240997 28/07/1997 Nam Bắc Giang 17
1131 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND007951 MAI ANH 92000127 16/08/1998 Nam Thái Nguyên 16
1137 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008302 DƯƠNG THẾ 91735903 08/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1144 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008029 DƯƠNG VĂN TUẤN 91735229 25/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1145 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TQU002708 NGHIÊM QUANG TUẤN 71054288 23/03/1998 Nam Tuyên Quang 19.25
1146 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HVN010318 VŨ VĂN TUẤN 142789496 04/04/1998 Nam Hải Dương 19.25
1143 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008112 NGUYỄN TRỌNG TUẤN 91884610 20/09/1998 Nam Thái Nguyên 19
1141 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007886 NGUYỄN MẠNH TUẤN 122239424 10/12/1998 Nam Bắc Giang 17.25
1142 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA007912 THÂN VĂN TUẤN 122256560 28/10/1997 Nam Bắc Giang 17.25
1140 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008065 LÊ ĐÌNH TUẤN 91942880 15/01/1998 Nam Thái Nguyên 17
1138 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HTC002615 ĐỖ ANH TUẤN 61042593 07/09/1998 Nam Yên Bái 16
1139 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008081 NGÔ MẠNH TUẤN 91868656 26/04/1998 Nam Thái Nguyên 16
1152 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA005893 DƯƠNG THANH TÙNG 168529714 08/03/1997 Nam Hà Nam 20.75
1151 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008219 NGUYỄN SƠN TÙNG 91877641 26/06/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1150 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008171 ĐINH CÔNG TÙNG 91871532 27/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1149 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008164 DƯƠNG QUANG TÙNG 91735107 15/04/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1148 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 HDT019044 BÙI CÔNG TÙNG 175072243 30/04/1998 Nam Thanh Hoá 18.25
1147 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TDV020537 NGUYỄN VĂN TÙNG 187748497 21/07/1998 Nam Nghệ An 16.75
1153 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008279 LƯU THỊ TUYẾN 91930626 09/04/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
1154 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008388 HÀ HỒNG VĂN 91916356 01/02/1998 Nam Thái Nguyên 16
1156 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 SP2005958 TRƯƠNG ANH VIỆT 26098001748 14/03/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.5
1155 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TND008446 DƯƠNG TUẤN VIỆT 91871193 29/01/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1157 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 NTH005834 PHẠM QUANG VINH 101305459 26/02/1998 Nam Quảng Ninh 17.25
1159 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 MDA005733 LÊ VĂN 164622501 26/01/1998 Nam Ninh Bình 18
1158 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 TMA006116 NGUYỄN ANH 168579380 14/04/1998 Nam Hà Nam 16.25
1160 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA008351 LÝ ĐỨC VƯƠNG 122270623 27/04/1998 Nam Bắc Giang 18.5
1161 D520201 Kỹ thuật điện, điện tử NV 1 KHA008389 LƯƠNG THỊ XUÂN 122235065 24/09/1998 Nữ Bắc Giang 19.25
1166 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND000089 ĐẶNG NGỌC ANH 91888783 12/07/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1167 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 YTB000324 LƯƠNG THỊ LAN ANH 152224806 20/07/1998 Nữ Thái Bình 18.25
1165 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TMA000250 NHỮ THỊ KIM ANH 168608930 28/10/1998 Nữ Hà Nam 16.75
1164 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND000381 TRẦN TUẤN ANH 91887557 27/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1162 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 DCN000227 LÊ THỊ ANH 36198004725 12/11/1998 Nữ Nam Định 16
1163 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA000341 PHẠM THỊ NGỌC ANH 122318587 05/02/1998 Nữ Bắc Giang 16
1168 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 HDT001479 TRƯƠNG THẾ BA 174570083 12/12/1997 Nam Thanh Hoá 20
1169 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND000833 NGUYỄN THỊ CÚC 91917489 27/09/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
1171 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND000882 NGUYỄN DƯƠNG MINH CƯỜNG 91888506 11/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1170 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA000934 NÔNG VĂN CƯỜNG 122271290 25/12/1997 Nam Bắc Giang 16.25
1172 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND001357 MA VĂN ĐẠI 91970274 12/03/1998 Nam Thái Nguyên 24
1173 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA001389 HOÀNG VĂN ĐẠT 122222331 25/12/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1174 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA001137 TRẦN HÙNG DŨNG 122268055 20/12/1998 Nam Bắc Giang 17.75
1175 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND001344 TRỊNH VĂN DƯƠNG 91917308 17/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1176 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 YTB002151 NGUYỄN TIẾN DUY 152230027 15/03/1998 Nam Thái Bình 16.25
1177 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND001189 DƯƠNG THỊ DUYÊN 91900469 05/02/1998 Nữ Thái Nguyên 18.75
1179 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND001988 NGÔ THỊ HẠNH 91943322 24/05/1998 Nữ Thái Nguyên 21.75
1178 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND001974 ĐOÀN THỊ MỸ HẠNH 91883122 30/06/1998 Nữ Thái Nguyên 21.25
1180 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 DCT001812 ĐINH MINH HIỆP 174838631 10/10/1998 Nam Tây Ninh 19.5
1181 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND002596 NGUYỄN THỊ HOA 91913591 20/01/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
1182 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 GHA002216 NGUYỄN VĂN HOÀN 125812528 16/06/1998 Nam Bắc Ninh 18.25
1183 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND002961 NGUYỄN VĂN HUẤN 91930756 21/05/1998 Nam Thái Nguyên 16
1184 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 THV002144 NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ 132371017 26/02/1998 Nữ Phú Thọ 18.5
1185 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 GHA002812 TRỊNH THỊ HƯƠNG 125815496 04/11/1998 Nữ Bắc Ninh 16.5
1186 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 YTB005994 HOÀNG THỊ THU HƯỜNG 152224793 07/02/1998 Nữ Thái Bình 16.25
1187 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TMA002336 CHU QUANG HUY 168581712 27/08/1998 Nam Hà Nam 16.25
1188 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 THV002722 PHẠM AN KHANG 132390458 20/10/1998 Nam Phú Thọ 20
1189 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND003968 HOÀNG TÙNG LÂM 91871507 22/04/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1190 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA004594 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG MAI 122246489 29/09/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
1191 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA004745 NGUYỄN NGỌC MINH 122246318 31/03/1998 Nam Bắc Giang 17.75
1192 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA004790 NGUYỄN THỊ 122246961 14/03/1998 Nữ Bắc Giang 19
1193 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 YTB008591 TRÌNH VĂN NGHĨA 152208171 03/01/1998 Nam Thái Bình 16
1195 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 QSB007653 PHẠM TIẾN BÁ NGỌC 122133889 18/08/1996 Nam Bắc Giang 17.75
1194 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 GHA004240 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 125814360 10/01/1998 Nữ Bắc Ninh 16.25
1196 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND005547 HÀ THỊ NHUNG 91970732 18/01/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
1198 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND005652 TRẦN CAO NINH 91871244 22/06/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1197 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA005483 NGUYỄN VŨ NINH 122320589 05/10/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1200 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND005678 HOÀNG THỊ KIM OANH 91772165 07/01/1997 Nữ Thái Nguyên 18.75
1199 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA005524 NGUYỄN THỊ OANH 122265521 04/06/1998 Nữ Bắc Giang 18.5
1201 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 XDA002832 HỒ VĂN SỸ PHI 82337312 03/01/1998 Nam Lạng Sơn 18
1202 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 MDA004042 TRẦN THỊ THU PHƯƠNG 164630434 20/03/1998 Nữ Ninh Bình 21.5
1205 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KQH011925 ĐÀO HỒNG SƠN 1098010746 29/09/1998 Nam Hà Nội 20
1203 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006190 HOÀNG VĂN SƠN 122259334 12/01/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1204 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006241 NGUYỄN VĂN SƠN 122244658 01/03/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1206 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 SP2004634 NGUYỄN NGỌC TÂN 26098002841 19/04/1998 Nam Vĩnh Phúc 16.5
1207 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND006915 HÀ VĂN THẮNG 91914087 09/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1208 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND006621 TRẦN THỊ THANH 91912496 26/05/1998 Nữ Thái Nguyên 16.5
1209 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006471 NGÔ SỸ THÀNH 122239350 06/01/1998 Nam Bắc Giang 18.25
1212 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND006850 TRIỆU THỊ THẢO 91888534 09/01/1998 Nữ Thái Nguyên 22.75
1211 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND006820 NGUYỄN THỊ THẢO 91776405 30/07/1998 Nữ Thái Nguyên 17
1210 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006668 TẠ THỊ THẢO 122314420 02/08/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
1213 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006817 LÂM VĂN THẾ 122231701 07/12/1998 Nam Bắc Giang 19
1214 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND007051 NGUYỄN THỊ THOA 91918491 24/07/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1215 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA006971 NGÔ THỊ THU 122239716 30/05/1998 Nữ Bắc Giang 18.75
1216 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND007294 NGUYỄN THỊ THANH THƯ 91752490 01/10/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
1218 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA007114 NGUYỄN THỊ THỦY 122239411 17/10/1998 Nữ Bắc Giang 16.75
1217 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 SKH006371 HOÀNG THỊ LỆ THỦY 145819847 01/12/1997 Nữ Hưng Yên 16.25
1219 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA007407 LỤC VĂN TOẢN 122261016 19/06/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1220 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND007995 TRẦN THỊ 91925077 02/07/1997 Nữ Thái Nguyên 16.25
1221 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND008248 TRẦN VĂN TÙNG 91917462 10/07/1998 Nam Thái Nguyên 17
1222 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 NLS007805 NGUYỄN VĂN TƯỜNG 231002858 22/08/1997 Nam Gia Lai 16.75
1223 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA008103 HOÀNG THỊ UYÊN 122265950 04/12/1998 Nữ Bắc Giang 20.75
1224 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA008240 PHẠM VĂN 122239707 20/07/1998 Nam Bắc Giang 18.25
1226 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 KHA008540 VI THỊ YẾN 122232609 27/11/1998 Nữ Bắc Giang 19.25
1225 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông NV 1 TND008683 TRẦN THỊ YẾN 91915770 03/05/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1227 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 KQH000105 CAO TUẤN ANH 1098005294 31/01/1998 Nam Hà Nội 17.25
1228 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 2 TND000708 NGÔ CÔNG CHIẾN 91931912 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
1229 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 YTB001534 VŨ MẠNH CÔNG 152200531 24/10/1998 Nam Thái Bình 16
1230 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 GHA001181 DƯƠNG VĂN ĐOÀN 125726301 18/08/1995 Nam Bắc Ninh 21.5
1231 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 HDT004122 PHẠM VĂN ĐỨC 174863078 20/08/1998 Nam Thanh Hoá 19.75
1232 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND001618 TRẦN BÁ ĐƯỢC 91915644 01/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1233 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND001347 VŨ QUỐC DƯƠNG 91836942 25/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
1234 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND002497 PHẠM VĂN HIẾU 91744337 19/12/1995 Nam Thái Nguyên 19.25
1235 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND002840 PHẠM VIỆT HOÀNG 91876725 27/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1236 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 GHA003050 NGÔ THỊ LAM 125773717 11/03/1998 Nữ Bắc Ninh 16.75
1238 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND004268 NGUYỄN QUANG LINH 91869729 16/03/1998 Nam Thái Nguyên 21
1237 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND004151 ĐÀO VĂN LINH 91929043 02/01/1998 Nam Thái Nguyên 15.75
1239 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 2 DTZ000722 NGUYỄN ĐỨC LONG 95274403 23/09/1998 Nam Bắc Kạn 15.25
1240 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND004837 TRẦN VĂN MẠNH 91917133 14/04/1998 Nam Thái Nguyên 15.25
1241 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005083 TRẦN HOÀNG NAM 91942376 21/07/1998 Nam Thái Nguyên 25.75
1242 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005217 DIỆP ĐẠI NGHĨA 91724210 08/05/1998 Nam Thái Nguyên 18
1243 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005365 TRƯƠNG TUẤN NGỌC 91970781 16/06/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
1244 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005378 ĐẶNG TRẦN NGUYÊN 91887287 19/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1245 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005454 PHAN THỊ NGUYỆT 91912908 15/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18.5
1246 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005653 TRẦN HOÀNG NINH 91867694 27/02/1997 Nam Thái Nguyên 16
1247 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND005929 VŨ XUÂN PHƯƠNG 91867360 25/07/1998 Nam Thái Nguyên 15.5
1249 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND006384 NGUYỄN ĐÌNH SƠN 91887308 08/02/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
1248 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 YTB010485 TRỊNH CÔNG SƠN 152215425 28/11/1998 Nam Thái Bình 16
1250 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TDV016692 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO 187743927 05/05/1998 Nữ Nghệ An 15.5
1251 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 GHA006088 KHỔNG VĂN TỚI 125773714 30/01/1998 Nam Bắc Ninh 17.5
1252 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TND007500 NGUYỄN THỊ THU TRÀ 91917338 09/09/1998 Nữ Thái Nguyên 15.5
1254 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 GHA006459 LƯƠNG GIA TUẤN 125790346 10/04/1998 Nam Bắc Ninh 20.25
1253 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 TMA005875 TRẦN ANH TUẤN 168614758 25/10/1998 Nam Hà Nam 15
1256 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 SKH007200 ĐÀO DANH TÙNG 145817622 05/07/1998 Nam Hưng Yên 16
1255 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 1 KHA007940 ĐOÀN DUY TÙNG 122291488 07/02/1998 Nam Bắc Giang 15.75
1257 D520214 Kỹ thuật máy tính NV 2 TND008592 PHẠM BÁ Ý 91888118 20/01/1998 Nam Thái Nguyên 15
1258 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007847 HOÀNG TRUNG 0 91912491 16/06/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1260 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000007 NGUYỄN DUY AN 91871509 24/10/1998 Nam Thái Nguyên 24
1259 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000021 NGUYỄN THỊ AN 122265578 12/01/1998 Nữ Bắc Giang 18.75
1278 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000288 NGUYỄN TUẤN ANH 91724343 24/11/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1277 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000324 PHẠM TUẤN ANH 91872976 28/05/1998 Nam Thái Nguyên 21
1275 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000134 LÂM BÙI MINH ANH 91928695 24/10/1998 Nữ Thái Nguyên 20.5
1276 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000197 NGUYỄN ĐỨC ANH 91926034 13/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1274 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000167 LƯƠNG TUẤN ANH 91943507 21/11/1998 Nam Thái Nguyên 20
1272 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000245 NGUYỄN THỊ MAI ANH 91918512 05/12/1998 Nữ Thái Nguyên 19.75
1273 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000296 NGUYỄN VIỆT ANH 91884903 30/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1271 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000183 NGUYỄN ĐỨC ANH 122309041 08/02/1998 Nam Bắc Giang 19.5
1270 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000117 HOÀNG MINH ANH 91900889 28/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1267 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000160 NGUYỄN THẾ ANH 125863084 02/04/1998 Nam Bắc Ninh 19
1268 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000294 NGUYỄN VIỆT ANH 91884979 05/04/1998 Nam Thái Nguyên 19
1269 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000325 PHẠM VĂN ANH 91930228 13/11/1998 Nam Thái Nguyên 19
1266 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000265 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 91775962 13/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18.75
1265 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000054 DƯƠNG MINH ANH 122268854 12/12/1998 Nam Bắc Giang 18
1262 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000078 ĐÀO QUỲNH ANH 91901789 27/11/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
1263 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH000576 NGUYỄN QUANG ANH 13655641 24/05/1998 Nam Hà Nội 16.75
1264 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000270 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 91972121 27/12/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
1261 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000279 NGUYỄN XUÂN ANH 125814383 17/03/1998 Nam Bắc Ninh 16.25
1282 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000453 NGUYỄN HỒNG ÁNH 91918678 01/02/1998 Nữ Thái Nguyên 21.5
1281 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000426 ĐINH THỊ NGỌC ÁNH 91735203 02/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
1280 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000415 CHU THỊ ÁNH 91943408 14/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
1279 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000472 NGÔ VĂN ÁNH 122237676 11/04/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1285 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000510 TRẦN XUÂN BÁCH 91869752 22/06/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1284 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000503 HÀ THẾ BÁCH 91900902 11/02/1998 Nam Thái Nguyên 19
1283 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000506 LÂM XUÂN BÁCH 91743128 15/02/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1286 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH001358 NGUYỄN THỊ BẰNG 13612776 18/04/1998 Nữ Hà Nội 18.25
1288 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000522 TRẦN XUÂN BẢO 91972246 22/01/1998 Nam Thái Nguyên 23.75
1287 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000519 NGUYỄN QUỐC BẢO 91940552 02/05/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1289 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DTZ000059 LINH TẤN BÁU 95288023 10/04/1998 Nam Bắc Kạn 24
1293 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000621 ĐẶNG THANH BÌNH 122245730 02/09/1998 Nam Bắc Giang 22
1292 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TQU000198 VI VĂN BÌNH 71022770 21/09/1998 Nam Tuyên Quang 19
1291 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000603 TRẦN VĂN BÌNH 91772473 14/03/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1290 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000585 LƯU THỊ BÌNH 91930622 28/12/1998 Nữ Thái Nguyên 17
1295 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000632 DƯƠNG THỊ CHÂM 91888170 04/02/1998 Nữ Thái Nguyên 24.5
1294 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000639 NGUYỄN NGỌC CHÂM 91900778 23/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1296 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000718 PHẠM THỊ HÀ CHI 122257417 12/09/1998 Nữ Bắc Giang 16.25
1297 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV000568 HOÀNG XUÂN CHÍNH 132328836 24/06/1997 Nam Phú Thọ 17.25
1300 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000635 NGUYỄN VĂN CHUNG 125790022 20/07/1998 Nam Bắc Ninh 19.5
1299 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000774 TRẦN VĂN CHUNG 91888837 29/10/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1298 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000803 THÂN VĂN CHUNG 122241605 17/02/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1301 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000800 NGUYỄN ĐĂNG CÔNG 91733487 26/11/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1302 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000823 ĐỖ THỊ CÚC 91942263 20/06/1997 Nữ Thái Nguyên 19.5
1305 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000709 DƯƠNG MẠNH CƯỜNG 125820661 27/11/1996 Nam Bắc Ninh 20
1304 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000894 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 91931149 17/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1303 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH001986 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 1098006364 01/09/1998 Nam Hà Nội 17.75
1306 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001451 NGUYỄN THÀNH ĐẮC 91733450 07/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1308 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND000918 ĐINH VĂN DẦN 91928284 24/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1307 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA000966 TRẦN NGỌC DẦN 122322315 25/09/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1309 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001453 ĐỖ HỒNG ĐĂNG 91911854 21/02/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1311 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001376 NGUYỄN THỊ ĐÀO 91930477 21/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.75
1310 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001369 DƯƠNG THỊ ĐÀO 91930633 10/01/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1319 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001430 PHAN ANH ĐẠT 91874224 24/07/1998 Nam Thái Nguyên 23.75
1318 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001414 NGUYỄN NGỌC ĐẠT 91887536 17/04/1998 Nam Thái Nguyên 22.5
1317 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001416 NGUYỄN THẾ ĐẠT 91876023 02/07/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1316 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH002926 NGUYỄN VĂN ĐẠT 13612813 28/03/1998 Nam Hà Nội 20.25
1315 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001384 BÙI TRỌNG ĐẠT 91879547 10/07/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1314 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001438 TRẦN ĐỖ ĐẠT 91889283 29/04/1998 Nam Thái Nguyên 19
1313 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DCN002739 ĐẶNG TUẤN ĐẠT 36098000587 14/06/1998 Nam Nam Định 18.75
1312 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001388 DƯƠNG THẾ ĐẠT 91735904 17/04/1998 Nam Thái Nguyên 16
1320 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001466 PHAN THANH ĐIỀM 91970529 02/10/1998 Nam Thái Nguyên 21
1321 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SP2000745 KHỔNG THẾ DIÊN 26098003506 27/11/1998 Nam Vĩnh Phúc 19
1322 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001469 HÀ VĂN ĐIỆN 91741995 04/08/1997 Nam Thái Nguyên 17.25
1323 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 BKA001909 MAI THỊ MỸ DINH 17530685 08/04/1998 Nữ Hà Nội 18
1325 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001479 NGUYỄN VĂN ĐỊNH 91914065 22/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1324 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001480 PHAN CÔNG ĐỊNH 91849891 24/01/1996 Nam Thái Nguyên 16.75
1326 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001480 NGUYỄN ĐĂNG ĐÔ 122247053 16/05/1998 Nam Bắc Giang 18
1327 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001470 NGUYỄN ĐỨC ĐOÀN 122310213 22/12/1998 Nam Bắc Giang 17
1329 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001018 TRẦN CÔNG DOANH 122292607 26/06/1997 Nam Bắc Giang 18.75
1328 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HTC000373 PHẠM CÔNG DOANH 61051016 08/10/1997 Nam Yên Bái 18.25
1330 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB002778 NGUYỄN DUY ĐÔNG 152225419 16/04/1998 Nam Thái Bình 19.5
1331 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000798 NGUYỄN HUY DU 125852881 12/09/1998 Nam Bắc Ninh 18.75
1334 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001541 HỒ ANH ĐỨC 91886019 14/01/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
1333 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001613 VŨ NGUYÊN ĐỨC 91884497 20/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1332 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TTN002719 NGUYỄN ANH ĐỨC 241717992 14/04/1998 Nam Đắk Lắk 18.5
1340 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001100 NGUYỄN TIẾN DŨNG 91886334 13/10/1998 Nam Thái Nguyên 22.75
1339 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA000882 NGUYỄN ĐỨC DŨNG 125863101 10/09/1998 Nam Bắc Ninh 22
1338 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH002328 NGUYỄN HUY DŨNG 13644070 23/05/1998 Nam Hà Nội 18
1336 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HTC000407 ĐẶNG TRUNG DŨNG 61045651 02/01/1998 Nam Yên Bái 16.75
1337 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001053 ĐINH HUY DŨNG 91882569 01/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1335 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001097 NGÔ THẾ DŨNG 122246448 18/12/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1344 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001311 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 91915005 25/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1343 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001335 TRẦN TUẤN DƯƠNG 91915764 08/06/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1342 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001307 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 122252372 04/01/1998 Nam Bắc Giang 19.5
1341 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HDT003297 LÊ NGỌC DƯƠNG 175024872 02/06/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
1347 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001154 NGÔ ĐỨC DUY 91869861 10/09/1998 Nam Thái Nguyên 21
1346 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB002162 PHAN VĂN DUY 152165279 19/11/1998 Nam Thái Bình 18.25
1345 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV000877 LÊ KHƯƠNG DUY 132323023 12/01/1998 Nam Phú Thọ 16.75
1348 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001608 DƯƠNG THỊ HƯƠNG GIANG 122264226 13/06/1998 Nữ Bắc Giang 20.25
1351 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001862 TRẦN THANH 91900881 19/07/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1350 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001860 TRẦN THỊ THU 91918525 27/07/1998 Nữ Thái Nguyên 20
1349 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SP2001287 NGUYỄN NGỌC 26098002861 02/08/1998 Nam Vĩnh Phúc 19.5
1356 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001895 DƯƠNG VĂN HẢI 91930616 25/09/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
1355 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA001498 LÊ HỮU HẢI 125831897 30/08/1998 Nam Bắc Ninh 19.5
1354 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV001382 BÙI YẾN HẢI 132339339 18/09/1998 Nam Phú Thọ 19.25
1353 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA001871 HOÀNG VĂN HẢI 122239709 04/05/1998 Nam Bắc Giang 17.25
1352 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV001441 NGUYỄN TUẤN HẢI 132391040 04/07/1998 Nam Phú Thọ 16.5
1357 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND001968 ĐỖ HỒNG HẠNH 91877060 20/03/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1358 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002076 NGUYỄN THỊ HẢO 91910623 28/08/1998 Nữ Thái Nguyên 21
1360 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HDT005423 NGUYỄN ĐÌNH HẬU 174842953 17/03/1998 Nam Thanh Hoá 19.5
1359 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA002230 NGUYỄN VĂN HẬU 122288357 28/02/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1361 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA001814 NGUYỄN THỊ HIÊN 125805791 16/11/1998 Nữ Bắc Ninh 23
1363 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002271 NGUYỄN THỊ HIỀN 91942078 02/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1362 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002309 VŨ THỊ HIỀN 91901103 11/01/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1365 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002330 ĐỖ TRỌNG HIỆP 91878236 07/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1364 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002355 VŨ HOÀNG HIỆP 91876378 29/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1373 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002508 TRẦN MINH HIẾU 91942230 08/11/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
1371 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TDV006127 LÊ VĂN HIẾU 187685089 16/10/1998 Nam Nghệ An 22
1372 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002466 NGUYỄN TRUNG HIẾU 91884740 15/02/1998 Nam Thái Nguyên 22
1370 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002527 VŨ MINH HIẾU 91757773 10/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1369 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 NTH001749 TRẦN VĂN HIẾU 22098001757 08/10/1998 Nam Quảng Ninh 18.25
1368 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002400 ĐOÀN TRUNG HIẾU 91881687 22/05/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1367 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA002453 HÀ VĂN HIẾU 122291059 17/03/1998 Nam Bắc Giang 17.25
1366 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002540 VY NGHĨA HIẾU 91883874 20/10/1997 Nam Thái Nguyên 17
1374 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002571 LÊ THỊ HOA 91918418 17/10/1998 Nữ Thái Nguyên 18.5
1375 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002748 NGUYỄN VĂN HOÀN 91917013 10/10/1998 Nam Thái Nguyên 19
1380 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002768 ĐÀO HUY HOÀNG 91879543 06/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1379 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002769 ĐÀO VĂN HOÀNG 91900211 24/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1378 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SP2002044 NGUYỄN HUY HOÀNG 26098000663 23/11/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.75
1377 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HTC000942 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 61101541 23/10/1998 Nam Yên Bái 17.75
1376 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND002822 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 91918385 05/09/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1381 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA002288 VŨ VĂN HỌC 125856763 15/08/1998 Nam Bắc Ninh 18.75
1382 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA002353 VŨ ĐÌNH HUÂN 125814257 16/09/1998 Nam Bắc Ninh 16.75
1388 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003125 VŨ HUY HÙNG 91884705 22/12/1998 Nam Thái Nguyên 21
1387 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DHS006318 NGUYỄN MẠNH HÙNG 184318865 23/02/1998 Nam Hà Tĩnh 20.25
1385 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SKH002844 BÙI VĂN HÙNG 145818128 06/06/1998 Nam Hưng Yên 18.75
1386 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA002446 NGUYỄN VIỆT HÙNG 125814310 19/01/1998 Nam Bắc Ninh 18.75
1384 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH005755 NGUYỄN MẠNH HÙNG 13606940 31/10/1997 Nam Hà Nội 17.25
1383 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA003083 PHẠM ĐỨC HÙNG 122294981 04/01/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1391 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003440 NGÔ QUANG HƯNG 91917011 13/08/1998 Nam Thái Nguyên 19
1390 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 NTH002338 NGUYỄN QUỐC HƯNG 22098000048 04/10/1998 Nam Quảng Ninh 18
1389 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA003376 NGUYỄN QUANG HƯNG 122321096 14/07/1998 Nam Bắc Giang 16
1395 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003513 HÀ THỊ MINH HƯƠNG 91869581 10/06/1998 Nữ Thái Nguyên 21.5
1394 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003593 TẠ THU HƯƠNG 91733412 22/08/1998 Nữ Thái Nguyên 20.5
1393 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003502 ĐÀO THỊ HƯƠNG 91735311 02/07/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1392 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003580 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 91917272 19/08/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
1396 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003626 ĐỒNG THỊ HƯỜNG 91723293 25/03/1998 Nữ Thái Nguyên 20
1406 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003140 DƯƠNG QUỐC HUY 91872096 25/01/1998 Nam Thái Nguyên 24.75
1405 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003135 DƯƠNG QUANG HUY 91882409 12/01/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
1404 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003189 NGUYỄN ĐỨC HUY 91881917 30/07/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1403 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH005990 TRỊNH QUANG HUY 13555118 12/04/1997 Nam Hà Nội 19
1402 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HVN003980 ĐỒNG QUANG HUY 142870613 02/09/1998 Nam Hải Dương 17.75
1401 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH005914 NGUYỄN QUANG HUY 13612779 04/07/1998 Nam Hà Nội 17.5
1399 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003181 NGÔ QUANG HUY 91874508 30/10/1998 Nam Thái Nguyên 17
1400 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003209 NGUYỄN QUANG HUY 91917007 27/07/1998 Nam Thái Nguyên 17
1398 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB005208 MAI QUÝ HUY 152229538 17/05/1998 Nam Thái Bình 16.75
1397 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003160 ĐẶNG QUỐC HUY 91882597 27/12/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1409 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SPH004494 NGUYỄN VĂN NGỌC HUYỀN 1198002032 11/09/1998 Nam Hà Nội 20.5
1408 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003328 NGÔ THU HUYỀN 91869761 29/09/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
1407 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB005326 DƯƠNG THỊ THANH HUYỀN 152218872 27/04/1998 Nữ Thái Bình 19
1410 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003402 NGUYỄN VĂN HUYỆN 91917005 08/12/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1413 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003747 TRẦN TIẾN KHÁNH 91872686 24/03/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
1412 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003716 LÝ QUANG KHÁNH 91871171 05/05/1998 Nam Thái Nguyên 17
1411 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003720 NGUYỄN DUY KHÁNH 91874493 04/11/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1414 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003762 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 91720373 04/06/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1418 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND003845 PHẠM VĂN TRUNG KIÊN 91776725 21/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1417 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THP001329 NGUYỄN TRẦN KIÊN 113730758 18/01/1998 Nam Hoà Bình 18.25
1416 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TQU001308 NGUYỄN TRUNG KIÊN 71015736 27/08/1997 Nam Tuyên Quang 17.25
1415 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA003745 LÊ HOÀNG TRUNG KIÊN 122244694 08/08/1998 Nam Bắc Giang 16
1420 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH007325 NGUYỄN THỊ LAN 1198010645 24/04/1998 Nữ Hà Nội 21.5
1419 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA003818 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN 122318755 19/09/1998 Nữ Bắc Giang 20
1421 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004041 PHẠM THỊ LỆ 91970628 07/09/1998 Nữ Thái Nguyên 20.25
1426 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HDT009939 TRẦN KHẮC LINH 174575485 03/04/1998 Nam Thanh Hoá 18.25
1425 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004307 NGUYỄN THỊ THẢO LINH 91871481 31/08/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1424 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HVN005299 NGUYỄN ĐÌNH LINH 142848993 29/11/1998 Nam Hải Dương 17
1423 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DCN007633 VŨ HOÀI LINH 36098002788 27/04/1998 Nam Nam Định 16.75
1422 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TMA003273 VŨ THẢO LINH 35198001160 17/09/1998 Nữ Hà Nam 16.5
1427 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004460 HÀ THỊ THÙY LOAN 91869122 15/02/1997 Nữ Thái Nguyên 23.25
1435 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA004339 HOÀNG VĂN LONG 122268249 09/10/1998 Nam Bắc Giang 21
1433 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004517 NGUYỄN THÀNH LONG 91876549 13/07/1997 Nam Thái Nguyên 20.5
1434 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004540 VŨ VĂN LONG 91884858 27/07/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1432 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA004356 NGUYỄN HẢI LONG 122188406 29/11/1997 Nam Bắc Giang 20
1431 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA004373 VŨ VIỆT LONG 122310010 06/02/1998 Nam Bắc Giang 19.75
1430 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB007437 NGUYỄN THIÊN LONG 152189923 02/08/1998 Nam Thái Bình 19.5
1429 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004500 LỘC LƯU THANH LONG 91757479 28/06/1997 Nam Thái Nguyên 18.25
1428 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004523 PHAN BẢO LONG 91881877 06/10/1998 Nam Thái Nguyên 16
1436 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DTZ000734 NGUYỄN ĐỨC LUẬT 95262733 05/03/1998 Nam Bắc Kạn 20.25
1437 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA003655 NGUYỄN ĐÌNH LỪNG 125852594 15/05/1998 Nam Bắc Ninh 21
1440 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004653 LÊ ÚT LY 91888464 26/01/1998 Nữ Thái Nguyên 22.5
1439 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004633 ĐỖ HƯƠNG LY 91910650 10/05/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
1438 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004674 NGUYỄN THỊ LƯU LY 91913601 13/10/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
1442 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004834 TRIỆU ĐỨC MẠNH 95262088 15/10/1998 Nam Bắc Kạn 21.25
1441 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TMA003528 NGUYỄN VĂN MẠNH 168581405 04/11/1998 Nam Hà Nam 18.25
1443 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA003826 NGUYỄN ĐỨC MẬU 125831910 25/09/1998 Nam Bắc Ninh 20.25
1450 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HDT011039 NGUYỄN TÀI MINH 175003198 10/06/1998 Nam Thanh Hoá 21.25
1449 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH009037 LỖ ĐỨC MINH 13637941 17/06/1998 Nam Hà Nội 20
1448 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH009052 LƯU QUANG MINH 91757261 15/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1447 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 LPH001770 NGUYỄN CÔNG MINH 63515855 01/03/1998 Nam Lào Cai 18.25
1446 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA004768 TRẦN CÔNG MINH 122226011 01/10/1998 Nam Bắc Giang 17.75
1444 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 MDA003297 LÊ VĂN MINH 163382951 12/01/1998 Nam Nam Định 16.5
1445 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB008026 NGUYỄN CÔNG MINH 152216291 11/03/1998 Nam Thái Bình 16.5
1451 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND004997 NGUYỄN THANH MỸ 91773093 26/11/1996 Nam Thái Nguyên 20
1456 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SKH004517 NGUYỄN VIẾT NAM 145827799 27/01/1998 Nam Hưng Yên 19.25
1455 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005041 NGUYỄN ĐỨC NAM 91912538 05/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1454 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005095 VŨ HOÀI NAM 91931197 17/12/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1453 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005044 NGUYỄN GIANG NAM 91871192 02/10/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1452 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HDT011375 NGUYỄN ĐỨC NAM 174525783 09/03/1998 Nam Thanh Hoá 17.25
1457 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HVN006601 NGUYỄN VĂN NGHĨA 142824824 27/08/1998 Nam Hải Dương 16.5
1458 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005305 LÝ THỊ BÍCH NGỌC 91749626 23/11/1998 Nữ Thái Nguyên 16.75
1459 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005448 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 91915402 03/11/1998 Nữ Thái Nguyên 19.5
1461 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005484 NGUYỄN ĐỨC NHÂN 91970593 10/02/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1460 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 LPH001973 LÊ ĐỨC NHÂN 63481453 08/11/1998 Nam Lào Cai 17.5
1462 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA005349 NGUYỄN THỊ UYỂN NHI 122306299 24/04/1998 Nữ Bắc Giang 16.25
1463 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA004402 NGUYỄN VĂN NHIÊN 125852621 16/09/1998 Nam Bắc Ninh 19.75
1465 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005589 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 91942305 17/06/1998 Nữ Thái Nguyên 23.5
1464 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA005405 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 122295256 08/04/1998 Nữ Bắc Giang 18.25
1466 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005698 NGUYỄN THỊ OANH 91930621 05/01/1998 Nữ Thái Nguyên 20.25
1467 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA005553 ĐINH NGỌC PHONG 122294970 11/10/1998 Nam Bắc Giang 17.25
1468 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005758 NGUYỄN HÀ PHÒNG 91915833 27/04/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1469 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 YTB009434 PHẠM XUÂN PHÚ 152199369 21/08/1998 Nam Thái Bình 19
1470 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005766 DƯƠNG VĂN PHÚC 91871499 22/10/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1474 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005803 ĐỖ ANH PHƯƠNG 91881722 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1473 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005871 NGUYỄN THỊ NHƯ PHƯƠNG 91916381 05/06/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
1472 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA005743 PHÙNG THỊ PHƯƠNG 122273867 10/04/1998 Nữ Bắc Giang 17
1471 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 NTH004049 VŨ BÍCH PHƯƠNG 101323940 20/09/1998 Nữ Quảng Ninh 16.5
1475 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006058 ĐẶNG VĂN QUÂN 91917059 16/07/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1478 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005982 AN NGỌC QUANG 91901618 03/12/1997 Nam Thái Nguyên 20.75
1477 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006011 NGUYỄN HỒNG QUANG 91882551 30/08/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1476 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND005999 LÊ CÔNG QUANG 152227692 01/12/1998 Nam Thái Bình 17
1479 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006049 NGÔ ĐỨC QUẢNG 91915598 22/03/1998 Nam Thái Nguyên 22
1481 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA004923 NGUYỄN ĐÌNH QUÝ 125772446 25/09/1998 Nam Bắc Ninh 19
1480 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 LPH002227 PHẠM HỒNG QUÝ 63464728 04/02/1998 Nam Lào Cai 18.25
1482 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006139 PHẠM THỊ ĐỖ QUYÊN 91881403 20/08/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1484 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006159 PHẠM CÔNG QUYỀN 91836676 23/12/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
1483 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DCN010545 ĐÀO XUÂN QUYỀN 163349287 28/10/1997 Nam Nam Định 17.25
1485 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006182 BẠCH THỊ QUỲNH 91927376 22/10/1998 Nữ Thái Nguyên 21
1486 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006143 DƯƠNG VĂN SÂM 122239359 01/10/1998 Nam Bắc Giang 16
1487 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006121 NGUYỄN VĂN SANG 122314423 22/10/1998 Nam Bắc Giang 16
1488 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006316 PHẠM QUANG SÁNG 91735430 27/05/1998 Nam Thái Nguyên 16
1495 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006345 DƯƠNG THANH SƠN 91877509 02/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1494 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TMA004584 LÃO VĂN SƠN 168600294 07/08/1998 Nam Hà Nam 20
1493 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006391 NGUYỄN HỒNG SƠN 91943518 21/10/1998 Nam Thái Nguyên 19
1491 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006397 NGUYỄN MẠNH SƠN 91910475 21/06/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1492 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006441 TRỊNH CÔNG SƠN 91872186 22/09/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1490 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA005141 TRẦN ANH SƠN 125860457 23/02/1998 Nam Bắc Ninh 17.75
1489 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH012067 PHẠM NGỌC SƠN 1098007145 04/11/1998 Nam Hà Nội 17.5
1496 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006335 MAI MẠNH SÔNG 91873323 22/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1498 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006468 NGÔ TUẤN TÀI 91901068 24/07/1998 Nam Thái Nguyên 22
1497 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006313 NGÔ VĂN TÀI 122308431 20/02/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1502 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006512 NGUYỄN VĂN TÂM 91735626 02/06/1998 Nam Thái Nguyên 22
1501 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006350 NGUYỄN THANH TÂM 122261847 11/10/1998 Nam Bắc Giang 17.5
1499 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006336 NGÔ ĐỨC TÂM 122318859 21/06/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1500 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006503 NGUYỄN HỮU TÂM 91871460 04/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1504 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006529 NGÔ MINH TÂN 91915830 08/01/1998 Nam Thái Nguyên 21
1503 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006533 TRẦN HÙNG TÂN 91918661 20/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1505 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA005227 ĐẶNG ANH THÁI 125863152 07/05/1998 Nam Bắc Ninh 21
1506 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006895 PHẠM HỒNG THẮM 91862591 18/10/1997 Nữ Thái Nguyên 19.25
1507 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006736 HÀ VĂN THĂNG 122246698 25/01/1998 Nam Bắc Giang 16
1513 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006957 TRẦN QUYẾT THẮNG 91884816 24/08/1998 Nam Thái Nguyên 22
1512 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 NTH004697 LÊ ĐỨC THẮNG 22098000194 24/06/1998 Nam Quảng Ninh 18
1511 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006962 TRỊNH MẠNH THẮNG 91872997 30/11/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1510 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV005129 TRẦN ANH THẮNG 132302164 21/03/1998 Nam Phú Thọ 17.25
1509 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006946 NGUYỄN VĂN THẮNG 91913457 22/07/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1508 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006941 NGUYỄN MẠNH THẮNG 91930309 16/11/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1514 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 2 TDV016228 BÙI ĐỨC THÀNH 187654579 19/03/1998 Nam Nghệ An 16.5
1516 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA006640 NGUYỄN THỊ THẢO 122274040 19/06/1998 Nữ Bắc Giang 21
1515 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND006686 BÙI THỊ THẢO 82287453 16/05/1998 Nữ Lạng Sơn 19.5
1518 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA005562 BÙI KIM THI 125831098 05/12/1997 Nam Bắc Ninh 24.25
1517 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SKH006109 ĐỖ MẠNH THI 145817148 12/08/1998 Nam Hưng Yên 16.75
1519 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 2 MDA004730 ĐINH QUANG THIÊN 164623516 16/07/1998 Nam Ninh Bình 16.25
1521 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA005576 NGUYỄN NGỌC THIỆN 125791625 21/07/1998 Nam Bắc Ninh 20.75
1520 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 MDA004749 NGUYỄN NGỌC THIỆN 37098000189 02/09/1998 Nam Ninh Bình 17
1522 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH013117 DƯƠNG VĂN THỊNH 13655530 04/08/1998 Nam Hà Nội 16
1523 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA005935 NGUYỄN VĂN THỨC 125807132 05/07/1998 Nam Bắc Ninh 16.75
1524 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007347 PHẠM TRẦN MINH THƯƠNG 91970565 19/05/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1526 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007248 DƯƠNG NGỌC THÚY 91930806 21/10/1998 Nữ Thái Nguyên 20.5
1525 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TLA010754 NGUYỄN VĂN THÚY 17471819 14/12/1998 Nam Hà Nội 16.5
1529 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007233 PHẠM THỊ THU THỦY 91970530 04/03/1998 Nữ Thái Nguyên 20.25
1528 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007204 ĐỖ BÁ THỦY 91882575 14/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
1527 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007077 CHU THỊ THỦY 122254130 10/06/1998 Nữ Bắc Giang 16.25
1531 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 HVN009462 NGUYỄN VĂN TIẾN 142895116 22/11/1998 Nam Hải Dương 20.75
1530 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007405 NGUYỄN MẠNH TIẾN 91931147 17/02/1998 Nam Thái Nguyên 20
1533 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007442 ĐÀO DUY TOÀN 91743263 23/03/1998 Nam Thái Nguyên 23
1532 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007447 LÊ KHÁNH TOÀN 91930984 20/09/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1534 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SP2005297 VŨ QUỐC TOẢN 135916572 20/09/1998 Nam Vĩnh Phúc 20.25
1537 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007637 NGUYỄN HÀ TRANG 91943230 07/03/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1536 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007537 NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRANG 122286384 21/02/1998 Nữ Bắc Giang 17
1535 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007653 NGUYỄN THỊ HÀ TRANG 91931550 06/08/1998 Nữ Thái Nguyên 16
1538 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 DTZ001252 BÙI VĂN TRỌNG 95267415 19/02/1998 Nam Bắc Kạn 19
1539 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007699 NGUYỄN THỊ TRỌNG 122239311 06/06/1998 Nữ Bắc Giang 19
1543 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007841 DƯƠNG VĂN TRUNG 91931788 07/11/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1542 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007856 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 91887497 01/02/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1541 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007872 TRẦN NGỌC TRUNG 91883422 28/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1540 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007735 VŨ QUỐC TRUNG 122246940 01/05/1998 Nam Bắc Giang 16.25
1545 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SPH010518 NÔNG QUANG TRƯỜNG 71027423 16/10/1998 Nam Tuyên Quang 19.75
1544 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 LPH002880 PHẠM LAM TRƯỜNG 63464355 30/10/1998 Nam Lào Cai 18
1546 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007916 ĐOÀN QUỐC TRƯỞNG 91873200 15/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1549 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007982 PHẠM THANH 91918657 28/10/1998 Nam Thái Nguyên 21
1548 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND007928 ĐẶNG ĐỨC 91916561 12/11/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1547 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007796 LƯU ĐỨC 122265511 01/07/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1560 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008016 BÙI ANH TUẤN 91940724 20/05/1998 Nam Thái Nguyên 24
1561 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 THV005896 NGUYỄN ANH TUẤN 132342824 25/09/1998 Nam Phú Thọ 24
1559 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008151 VŨ NGỌC TUẤN 91883485 19/08/1998 Nam Thái Nguyên 23
1558 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007919 TRẦN VĂN TUẤN 122241809 01/07/1997 Nam Bắc Giang 22.75
1557 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008094 NGUYỄN HÀ TUẤN 91915844 10/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
1556 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008084 NGUYỄN ANH TUẤN 91871453 02/09/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1555 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008028 DƯƠNG VĂN TUẤN 91735272 22/01/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
1554 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007928 VŨ NGỌC TUẤN 122277708 01/11/1998 Nam Bắc Giang 18.75
1553 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 SP2005673 NGUYỄN ANH TUẤN 135888059 24/12/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.25
1552 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008026 DƯƠNG NAM TUẤN 91877807 16/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.75
1551 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008145 TRỊNH ANH TUẤN 91876542 22/05/1998 Nam Thái Nguyên 17.25
1550 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KQH015376 PHẠM HUY TUẤN 1097005366 07/08/1997 Nam Hà Nội 16.5
1565 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007936 ĐỖ VĂN TÙNG 122291063 09/09/1998 Nam Bắc Giang 22.5
1564 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008230 NGUYỄN THANH TÙNG 91876598 28/09/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
1563 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008186 HOÀNG SƠN TÙNG 91871542 11/06/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1562 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA007960 NGUYỄN MẠNH TÙNG 122270180 10/05/1998 Nam Bắc Giang 20.75
1566 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008336 ĐẶNG TÚ UYÊN 91889259 27/01/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1568 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008434 TẠ KIỀU VÂN 91881325 23/12/1997 Nữ Thái Nguyên 23.75
1567 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008398 DƯƠNG THỊ THANH VÂN 91774404 03/10/1998 Nữ Thái Nguyên 17.25
1569 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008394 PHÙNG ĐỨC VĂN 91735259 18/05/1998 Nam Thái Nguyên 18.75
1570 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 GHA006756 NGUYỄN VĂN 125831268 18/08/1998 Nam Bắc Ninh 22
1571 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA008280 THÂN ĐỨC VIỆT 122258558 18/06/1998 Nam Bắc Giang 18.75
1573 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008484 NGUYỄN NAM VINH 91724355 26/07/1998 Nam Thái Nguyên 18.25
1572 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008491 TẠ QUỐC VINH 91741685 06/08/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1574 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008529 PHẠM TUẤN 91889491 10/08/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1576 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 TND008663 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 91916382 02/07/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1575 D520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa NV 1 KHA008450 ĐINH THỊ YẾN 122283043 12/10/1998 Nữ Bắc Giang 17.25
1577 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 HVN000516 PHẠM THỊ ANH 142871382 20/04/1998 Nữ Hải Dương 19
1578 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 DHS001335 NGUYỄN THỊ KIM CHI 184329019 16/09/1998 Nữ Hà Tĩnh 19
1579 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND001028 TẠ THỊ THÙY DUNG 91882699 24/10/1998 Nữ Thái Nguyên 15.75
1580 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND002284 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 91871879 29/05/1998 Nữ Thái Nguyên 19.25
1581 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND003582 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 91970824 24/09/1998 Nữ Thái Nguyên 15.25
1582 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 NTH002165 VŨ QUANG HUY 22098001434 27/12/1998 Nam Quảng Ninh 17.75
1583 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND003804 ĐẶNG HẢI KIÊN 91883828 03/01/1998 Nam Thái Nguyên 15
1584 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 GHA004056 KIỀU THỊ HỒNG NGA 125773068 17/08/1998 Nữ Bắc Ninh 16
1585 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND005640 LƯU THỊ QUỲNH NINH 91887950 11/10/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
1586 D520320 Kỹ thuật môi trường NV 1 TND007175 ĐỖ THỊ THÙY 91836691 17/09/1998 Nữ Thái Nguyên 18.25
1587 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 LPH000398 TRẦN MẠNH CƯỜNG 63531083 25/05/1998 Nam Lào Cai 15.5
1588 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TDV002374 LÊ SỸ DANH 187733140 21/01/1998 Nam Nghệ An 15.25
1589 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 NHH000566 NGUYỄN ĐỨC ĐẠT 40631003 06/01/1998 Nam Điện Biên 15.5
1591 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 NTH001126 TRẦN QUANG ĐỨC 101327654 04/08/1998 Nam Quảng Ninh 18.25
1590 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND001561 LƯU QUANG ĐỨC 91743289 01/09/1998 Nam Thái Nguyên 16
1592 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 MDA000774 ĐẶNG TIẾN DŨNG 164622251 16/12/1998 Nam Ninh Bình 15.75
1593 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND001254 ĐỖ NHẬT DƯƠNG 91958300 27/01/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1594 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TTB000443 BÙI ĐẮC DUY 50966232 01/12/1998 Nam Sơn La 15.25
1595 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND001975 HÀ MINH HẠNH 91918300 27/05/1998 Nữ Thái Nguyên 16.5
1597 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND002396 ĐẶNG VĂN HIẾU 91887139 10/08/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1596 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND002382 ĐỖ MINH HIẾU 91874521 07/03/1998 Nam Thái Nguyên 20
1599 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND002754 BÙI HUY HOÀNG 91871744 06/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1598 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 NTH001949 VŨ TIẾN HOÀNG 101262101 18/09/1998 Nam Quảng Ninh 17.5
1600 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND002963 VÕ HỒNG HUẤN 91877240 12/03/1998 Nam Thái Nguyên 18
1601 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TQU001249 HOÀNG VĂN HỮU 71039496 29/01/1998 Nam Tuyên Quang 16.5
1602 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 NHH001193 VŨ CẢNH KỲ 40829423 28/09/1998 Nam Điện Biên 15.75
1603 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 KHA004266 TRỊNH VĂN LINH 122191284 13/07/1996 Nam Bắc Giang 16.5
1604 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 YTB007909 TRẦN ĐỨC MẠNH 152259337 17/02/1998 Nam Thái Bình 16
1606 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND004894 NGUYỄN HỒNG MINH 91883373 25/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1605 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 HDT011011 NGÔ CỰ MINH 174917462 15/06/1998 Nam Thanh Hoá 15
1607 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND005004 BÙI VĂN NAM 91887313 15/12/1998 Nam Thái Nguyên 16
1608 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 NTH003822 LÊ HẢI NINH 22098001334 07/12/1998 Nam Quảng Ninh 18
1609 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 DCN010482 HOÀNG VĂN QUÝ 163438186 01/01/1998 Nam Nam Định 18.75
1611 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND006417 PHẠM CÔNG SƠN 91888800 16/08/1998 Nam Thái Nguyên 17
1610 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 HDT014370 ĐỖ VĂN SƠN 175031981 12/06/1998 Nam Thanh Hoá 16.25
1612 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND006571 NGUYỄN QUANG THÁI 95238368 10/05/1998 Nam Bắc Kạn 21
1613 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND006648 NGUYỄN TẤT THÀNH 91887728 20/03/1998 Nam Thái Nguyên 16.75
1614 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 HDT015351 QUẢN VĂN THAO 174745887 27/06/1998 Nam Thanh Hoá 18
1615 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 KHA007391 NGUYỄN VĂN TOÀN 122304109 28/09/1997 Nam Bắc Giang 21
1616 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND007960 NGUYỄN ANH 91883090 14/10/1998 Nam Thái Nguyên 20.75
1618 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND008209 NGUYỄN DUY TÙNG 91869759 07/04/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
1617 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng NV 1 TND008167 DƯƠNG THANH TÙNG 91930094 26/01/1998 Nam Thái Nguyên 15
1619 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 GHA000580 VĂN ĐỨC CHIẾN 125860131 24/12/1998 Nam Bắc Ninh 16.25
1622 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HVN001269 VŨ VĂN CƯỜNG 142777746 29/03/1998 Nam Hải Dương 19.25
1621 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND000901 TẠ MẠNH CƯỜNG 91775983 21/01/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1620 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 THV000682 NGUYỄN VIỆT CƯỜNG 91955896 01/08/1997 Nam Thái Nguyên 16
1623 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND001401 LÊ QUANG ĐẠT 91915574 14/01/1998 Nam Thái Nguyên 16.25
1624 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND001515 NGUYỄN VĂN ĐỒNG 91970281 10/01/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1625 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND001609 TRẦN VIỆT ĐỨC 91757049 09/05/1998 Nam Thái Nguyên 16.5
1626 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND001264 ĐẶNG THỊ THÙY DƯƠNG 91970558 06/08/1998 Nữ Thái Nguyên 21
1627 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 SPH003361 ĐẶNG THỊ MINH HIỀN 1198006275 21/12/1998 Nữ Hà Nội 16
1628 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 MDA001828 PHẠM XUÂN HINH 164630219 16/05/1998 Nam Ninh Bình 16.5
1629 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HVN003574 HÀ XUÂN HOÀNG 142788097 15/10/1998 Nam Hải Dương 20.25
1630 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 YTB004887 NGUYỄN DUY HUÂN 152208555 04/09/1998 Nam Thái Bình 18.25
1631 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 KQH006461 NGUYỄN VĂN HƯNG 1097005261 14/08/1997 Nam Hà Nội 17.75
1633 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND003221 NÔNG VĂN HUY 91888159 05/02/1998 Nam Thái Nguyên 26.5
1632 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 LPH001165 LÝ VĂN HUY 63462198 05/04/1998 Nam Lào Cai 20.75
1634 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND004053 NGUYỄN BÁ LIÊM 91743567 03/05/1998 Nam Thái Nguyên 17.5
1635 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 DCN007950 LÊ ĐỨC LƯƠNG 163394905 10/01/1998 Nam Nam Định 19.75
1636 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HVN005810 VŨ ĐÌNH LUYỆN 142777353 07/11/1998 Nam Hải Dương 18.5
1638 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 SP2003488 LÊ QUANG MINH 1098006543 18/10/1998 Nam Hà Nội 19.75
1637 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 THP001707 BÙI THANH MINH 113673724 03/03/1998 Nam Hoà Bình 18.25
1639 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND006028 PHẠM MINH QUANG 91757045 24/09/1998 Nam Thái Nguyên 23.25
1640 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HDT014602 QUÁCH GIANG SƠN 174844179 17/01/1998 Nam Thanh Hoá 16
1641 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HDT015026 TRẦN KHẢ THÁI 175004779 23/05/1998 Nam Thanh Hoá 18.25
1642 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND007019 NGUYỄN NGỌC THIỆU 91872526 30/09/1998 Nam Thái Nguyên 21.25
1643 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND007132 NGUYỄN MINH THUẬN 91930874 09/05/1998 Nam Thái Nguyên 19.5
1644 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 HDT017044 LÊ MINH THƯỞNG 175004672 15/05/1998 Nam Thanh Hoá 19
1646 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 KQH014104 NGUYỄN MINH TOÀN 13612435 29/08/1998 Nam Hà Nội 21
1645 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 QSB012651 NGUYỄN VĂN TOÀN 135870135 13/11/1998 Nam Tp. Hồ Chí Minh 18.5
1647 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND007737 TẠ THỊ THU TRANG 91897250 20/04/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1649 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TMA005884 TRƯƠNG ĐÌNH TUẤN 168566989 20/10/1998 Nam Hà Nam 21.25
1648 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 THV005907 NGUYỄN MINH TUẤN 132386510 30/04/1998 Nam Phú Thọ 17.5
1650 D905218 Kỹ thuật cơ khí (CTTT) NV 1 TND008187 HOÀNG THANH TÙNG 95262123 17/10/1998 Nam Bắc Kạn 19.75
1653 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND000042 BÙI THÁI ANH 1098008864 07/09/1998 Nam Hà Nội 19.75
1652 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND000217 NGUYỄN QUANG ANH 91869770 01/06/1998 Nam Thái Nguyên 18.5
1651 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 LNH000086 ĐOÀN HOÀNG ANH 1098005785 30/07/1998 Nam Hà Nội 17.75
1654 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND000463 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 91918636 03/04/1998 Nữ Thái Nguyên 20.5
1655 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 SP2000698 LÊ MẠNH CƯỜNG 1098006542 24/08/1998 Nam Hà Nội 19.5
1656 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND001482 DIÊM ĐỨC ĐOÀN 91877759 16/10/1998 Nam Thái Nguyên 21
1657 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 YTB002774 ĐỖ ĐỨC ĐÔNG 152228120 15/09/1998 Nam Thái Bình 16
1659 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND001604 TRẦN ANH ĐỨC 91911297 22/09/1998 Nam Thái Nguyên 20.5
1658 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 SP2001179 NGUYỄN THẾ ĐỨC 1098011244 10/06/1998 Nam Vĩnh Phúc 17.75
1660 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KQH003285 NGUYỄN VĂN ĐƯỢC 1098010813 19/03/1998 Nam Hà Nội 16.5
1661 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND001954 VŨ THANH HẢI 91882026 18/06/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1662 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA001991 ĐÀO VĂN HÀO 122314528 31/03/1998 Nam Bắc Giang 16.75
1664 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 SP2001822 HOÀNG VĂN HIẾU 26098002322 11/12/1998 Nam Vĩnh Phúc 18.5
1663 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 HVN003254 PHAN TRUNG HIẾU 142848284 26/12/1998 Nam Hải Dương 17.5
1665 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND002573 LÊ THỊ QUỲNH HOA 91918531 17/06/1998 Nữ Thái Nguyên 17.5
1666 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND002717 NGUYỄN THU HOÀI 91878035 14/02/1998 Nữ Thái Nguyên 18
1667 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 YTB005660 ĐÀO VĂN HƯNG 152187786 09/07/1998 Nam Thái Bình 17.5
1668 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND003518 HOÀNG THỊ HƯƠNG 91735123 07/05/1998 Nữ Thái Nguyên 18.5
1671 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 HVN003977 ĐỖ QUANG HUY 30098001138 30/08/1998 Nam Hải Dương 21.25
1670 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND003206 NGUYỄN QUANG HUY 91916350 24/06/1998 Nam Thái Nguyên 20
1669 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 GHA002473 NGUYỄN ĐỨC HUY 125887162 19/10/1998 Nam Bắc Ninh 18.25
1672 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA003688 TRẦN QUANG KHÁNH 122291494 27/11/1998 Nam Bắc Giang 17.5
1673 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND003995 NGUYỄN TÙNG LÂM 91871168 24/05/1998 Nam Thái Nguyên 21.5
1674 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA004264 TRẦN VĂN LINH 122259182 14/07/1998 Nam Bắc Giang 18
1675 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND004810 LƯU ĐỨC MẠNH 91884976 09/08/1998 Nam Thái Nguyên 22
1678 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 HDT011033 NGUYỄN HỮU MINH 174914168 18/10/1998 Nam Thanh Hoá 17
1676 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 SP2003467 BÙI BÌNH MINH 135823262 26/11/1998 Nam Vĩnh Phúc 16.25
1677 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 SP2003513 NGUYỄN VĂN MINH 26098003225 23/05/1998 Nam Vĩnh Phúc 16.25
1680 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA004872 NGUYỄN ĐỨC NAM 122283109 21/08/1998 Nam Bắc Giang 17.5
1679 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 YTB008211 ĐẶNG PHƯƠNG NAM 152217503 27/08/1998 Nam Thái Bình 17.25
1682 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND005232 NGUYỄN VĂN NGHĨA 91757002 07/03/1998 Nam Thái Nguyên 22.25
1681 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND005237 TRẦN CAO NGHĨA 91943332 30/10/1998 Nam Thái Nguyên 22
1683 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA005414 NGUYỄN THỊ NHUNG 122262052 01/02/1998 Nữ Bắc Giang 19.25
1684 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND005757 VŨ VIỆT PHONG 91724313 04/08/1998 Nam Thái Nguyên 21.75
1685 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA005897 VY ANH QUÂN 122219639 28/05/1998 Nam Bắc Giang 16.5
1686 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND006202 ĐÀO THỊ THUÝ QUỲNH 91912298 27/02/1998 Nữ Thái Nguyên 22.75
1689 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND006380 NGÔ ĐỨC SƠN 152229776 14/09/1998 Nam Thái Nguyên 19.75
1688 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND006405 NGUYỄN TRẦN SƠN 91879594 31/12/1997 Nam Thái Nguyên 19.5
1687 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND006376 LƯƠNG THANH SƠN 91872180 13/06/1998 Nam Thái Nguyên 19.25
1691 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KQH012961 NGUYỄN HỮU THẮNG 13644043 22/07/1998 Nam Hà Nội 19.75
1690 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 NHH002183 HÀ TIẾN THẮNG 40828831 16/10/1998 Nam Điện Biên 16
1692 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 KHA006452 VŨ THỊ PHƯƠNG THANH 122225972 23/11/1998 Nữ Bắc Giang 17
1693 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 YTB010852 NGUYỄN NHƯ THÀNH 152194796 12/01/1998 Nam Thái Bình 22.25
1694 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND006760 LƯU PHƯƠNG THẢO 91912279 27/09/1998 Nữ Thái Nguyên 16.25
1695 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 DCN012743 NGUYỄN VĂN THỰ 36098004094 06/04/1998 Nam Nam Định 17.25
1696 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND007775 ĐÀO NGỌC TRÂM 91871455 01/12/1998 Nữ Thái Nguyên 17.75
1697 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 HDT018704 ĐÀO ANH TUÂN 174630333 17/06/1998 Nam Thanh Hoá 17
1699 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND008134 TRẦN ANH TUẤN 91874475 16/06/1998 Nam Thái Nguyên 19
1698 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 DHS016799 ĐẶNG ĐÌNH TUẤN 184224748 03/02/1998 Nam Hà Tĩnh 17.25
1700 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND008195 LÊ VIỆT TÙNG 91871903 04/12/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1701 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND008236 PHẠM QUÝ TÙNG 91867356 06/03/1998 Nam Thái Nguyên 20.25
1702 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 DTZ001341 MA KHÁNH VIÊN 95263790 01/01/1998 Nam Bắc Kạn 18
1703 D905228 Kỹ thuật điện (CTTT) NV 1 TND008453 LƯƠNG QUANG VIỆT 91876594 04/08/1998 Nam Thái Nguyên 22

Tin mới hơn

Tin cũ hơn